burbanks

[Mỹ]/ˈbɜːrbəŋks/
[Anh]/ˈbɝːbɑːŋks/

Dịch

n. Một thành phố ở tây nam California, Hoa Kỳ.; Một thị trấn ở trung tâm Illinois, Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

burbanks park

công viên burbanks

burbanks high

trường trung học burbanks

burbanks avenue

phố burbanks

burbanks school

trường học burbanks

burbanks community

cộng đồng burbanks

burbanks library

thư viện burbanks

burbanks station

nhà ga burbanks

burbanks center

trung tâm burbanks

burbanks events

sự kiện burbanks

burbanks neighborhood

khu phố burbanks

Câu ví dụ

burbanks is known for its beautiful parks.

Burbank nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

many celebrities live in burbanks.

Nhiều người nổi tiếng sống ở Burbank.

the burbanks community is very welcoming.

Cộng đồng Burbank rất thân thiện.

there are several good schools in burbanks.

Có một số trường học tốt ở Burbank.

burbanks hosts a variety of cultural events.

Burbank tổ chức nhiều sự kiện văn hóa đa dạng.

shopping in burbanks is always a fun experience.

Mua sắm ở Burbank luôn là một trải nghiệm thú vị.

the weather in burbanks is usually very pleasant.

Thời tiết ở Burbank thường rất dễ chịu.

burbanks has a rich history worth exploring.

Burbank có một lịch sử phong phú đáng khám phá.

many films are shot in burbanks studios.

Nhiều bộ phim được quay tại các phim trường ở Burbank.

residents of burbanks enjoy a high quality of life.

Người dân Burbank tận hưởng cuộc sống chất lượng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay