bureaucratisms in action
thủ tục hành chính rườm rà
excessive bureaucratisms
thủ tục hành chính quá mức
bureaucratisms and delays
thủ tục hành chính và sự chậm trễ
reduce bureaucratisms
giảm thủ tục hành chính
bureaucratisms in government
thủ tục hành chính trong chính phủ
bureaucratisms at work
thủ tục hành chính trong công việc
combat bureaucratisms
chống lại thủ tục hành chính
bureaucratisms and inefficiency
thủ tục hành chính và sự kém hiệu quả
bureaucratisms in processes
thủ tục hành chính trong quy trình
bureaucratisms within organizations
thủ tục hành chính trong các tổ chức
the new policies are just more bureaucratisms that slow down progress.
các chính sách mới chỉ là những thủ tục hành chính rườm rà làm chậm tiến độ.
we need to cut through the bureaucratisms to get things done efficiently.
chúng ta cần vượt qua những thủ tục hành chính rườm rà để làm mọi việc một cách hiệu quả.
bureaucratisms can often frustrate employees and hinder creativity.
những thủ tục hành chính rườm rà thường khiến nhân viên thất vọng và cản trở sự sáng tạo.
many organizations suffer from bureaucratisms that complicate simple tasks.
nhiều tổ chức phải chịu những thủ tục hành chính rườm rà khiến các nhiệm vụ đơn giản trở nên phức tạp.
the report highlighted the negative impact of bureaucratisms on productivity.
báo cáo nêu bật tác động tiêu cực của những thủ tục hành chính rườm rà đến năng suất.
reducing bureaucratisms is essential for better governance.
giảm bớt những thủ tục hành chính rườm rà là điều cần thiết cho quản trị tốt hơn.
he criticized the bureaucratisms that plague the public sector.
anh ta chỉ trích những thủ tục hành chính rườm rà đang ám ảnh khu vực công.
efforts to eliminate bureaucratisms have been met with resistance.
những nỗ lực loại bỏ những thủ tục hành chính rườm rà đã gặp phải sự phản đối.
her speech addressed the need to reform bureaucratisms in the system.
phần trình bày của cô ấy đề cập đến sự cần thiết phải cải cách những thủ tục hành chính rườm rà trong hệ thống.
many people feel overwhelmed by the bureaucratisms in their daily lives.
nhiều người cảm thấy quá tải với những thủ tục hành chính rườm rà trong cuộc sống hàng ngày.
bureaucratisms in action
thủ tục hành chính rườm rà
excessive bureaucratisms
thủ tục hành chính quá mức
bureaucratisms and delays
thủ tục hành chính và sự chậm trễ
reduce bureaucratisms
giảm thủ tục hành chính
bureaucratisms in government
thủ tục hành chính trong chính phủ
bureaucratisms at work
thủ tục hành chính trong công việc
combat bureaucratisms
chống lại thủ tục hành chính
bureaucratisms and inefficiency
thủ tục hành chính và sự kém hiệu quả
bureaucratisms in processes
thủ tục hành chính trong quy trình
bureaucratisms within organizations
thủ tục hành chính trong các tổ chức
the new policies are just more bureaucratisms that slow down progress.
các chính sách mới chỉ là những thủ tục hành chính rườm rà làm chậm tiến độ.
we need to cut through the bureaucratisms to get things done efficiently.
chúng ta cần vượt qua những thủ tục hành chính rườm rà để làm mọi việc một cách hiệu quả.
bureaucratisms can often frustrate employees and hinder creativity.
những thủ tục hành chính rườm rà thường khiến nhân viên thất vọng và cản trở sự sáng tạo.
many organizations suffer from bureaucratisms that complicate simple tasks.
nhiều tổ chức phải chịu những thủ tục hành chính rườm rà khiến các nhiệm vụ đơn giản trở nên phức tạp.
the report highlighted the negative impact of bureaucratisms on productivity.
báo cáo nêu bật tác động tiêu cực của những thủ tục hành chính rườm rà đến năng suất.
reducing bureaucratisms is essential for better governance.
giảm bớt những thủ tục hành chính rườm rà là điều cần thiết cho quản trị tốt hơn.
he criticized the bureaucratisms that plague the public sector.
anh ta chỉ trích những thủ tục hành chính rườm rà đang ám ảnh khu vực công.
efforts to eliminate bureaucratisms have been met with resistance.
những nỗ lực loại bỏ những thủ tục hành chính rườm rà đã gặp phải sự phản đối.
her speech addressed the need to reform bureaucratisms in the system.
phần trình bày của cô ấy đề cập đến sự cần thiết phải cải cách những thủ tục hành chính rườm rà trong hệ thống.
many people feel overwhelmed by the bureaucratisms in their daily lives.
nhiều người cảm thấy quá tải với những thủ tục hành chính rườm rà trong cuộc sống hàng ngày.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now