burgos

[Mỹ]/'bu:ɡɔ:s/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành phố ở miền bắc Tây Ban Nha, Burgos.

Cụm từ & Cách kết hợp

Cathedral of Burgos

Nhà thờ Burgos

burgos cathedral

Nhà thờ Burgos

burgos city

thành phố Burgos

burgos castle

lâu đài Burgos

burgos museum

bảo tàng Burgos

burgos region

vùng Burgos

burgos festival

lễ hội Burgos

burgos cuisine

ẩm thực Burgos

burgos history

lịch sử Burgos

burgos walk

đi bộ ở Burgos

burgos plaza

quảng trường Burgos

Câu ví dụ

burgos is known for its stunning gothic architecture.

burgos nổi tiếng với kiến trúc gothic tuyệt đẹp.

many tourists visit burgos every year.

nhiều khách du lịch đến thăm burgos mỗi năm.

the cathedral of burgos is a unesco world heritage site.

nhà thờ burgos là di sản thế giới được UNESCO công nhận.

burgos is famous for its delicious roasted lamb.

burgos nổi tiếng với món thịt cừu nướng thơm ngon.

i plan to visit burgos during my trip to spain.

tôi dự định ghé thăm burgos trong chuyến đi của tôi đến tây ban nha.

burgos has a rich history that dates back to the middle ages.

burgos có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ thời trung cổ.

the local festivals in burgos are a must-see.

các lễ hội địa phương ở burgos là một điều không thể bỏ qua.

walking through the streets of burgos is a delightful experience.

đi dạo qua những con phố của burgos là một trải nghiệm thú vị.

burgos offers a variety of cultural attractions.

burgos cung cấp nhiều điểm thu hút văn hóa.

exploring the history of burgos can be fascinating.

khám phá lịch sử của burgos có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay