burgy burger
bánh burger burgy
burgy style
phong cách burgy
burgy design
thiết kế burgy
burgy flavor
vị burgy
burgy sauce
sốt burgy
burgy dish
món ăn burgy
burgy meal
bữa ăn burgy
burgy snack
đồ ăn nhẹ burgy
burgy recipe
công thức burgy
burgy treat
thưởng thức burgy
the burgy landscape was hard to navigate.
khung cảnh burgy khó đi.
they built a burgy path through the woods.
họ đã xây một con đường burgy qua khu rừng.
her burgy voice caught everyone's attention.
giọng nói burgy của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the burgy weather made it difficult to travel.
thời tiết burgy khiến việc đi lại khó khăn.
he has a burgy personality that stands out.
anh ấy có một tính cách burgy nổi bật.
the burgy texture of the fabric was unique.
độ nhám burgy của vải là độc đáo.
she wore a burgy coat to keep warm.
cô ấy mặc một chiếc áo khoác burgy để giữ ấm.
his burgy jokes always make me laugh.
những câu đùa burgy của anh ấy luôn khiến tôi cười.
the burgy road was challenging for cyclists.
con đường burgy là một thử thách đối với những người đi xe đạp.
they enjoyed a burgy hike in the mountains.
họ tận hưởng một chuyến đi bộ đường dài burgy trên núi.
burgy burger
bánh burger burgy
burgy style
phong cách burgy
burgy design
thiết kế burgy
burgy flavor
vị burgy
burgy sauce
sốt burgy
burgy dish
món ăn burgy
burgy meal
bữa ăn burgy
burgy snack
đồ ăn nhẹ burgy
burgy recipe
công thức burgy
burgy treat
thưởng thức burgy
the burgy landscape was hard to navigate.
khung cảnh burgy khó đi.
they built a burgy path through the woods.
họ đã xây một con đường burgy qua khu rừng.
her burgy voice caught everyone's attention.
giọng nói burgy của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the burgy weather made it difficult to travel.
thời tiết burgy khiến việc đi lại khó khăn.
he has a burgy personality that stands out.
anh ấy có một tính cách burgy nổi bật.
the burgy texture of the fabric was unique.
độ nhám burgy của vải là độc đáo.
she wore a burgy coat to keep warm.
cô ấy mặc một chiếc áo khoác burgy để giữ ấm.
his burgy jokes always make me laugh.
những câu đùa burgy của anh ấy luôn khiến tôi cười.
the burgy road was challenging for cyclists.
con đường burgy là một thử thách đối với những người đi xe đạp.
they enjoyed a burgy hike in the mountains.
họ tận hưởng một chuyến đi bộ đường dài burgy trên núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay