burma

[Mỹ]/ˈbɜ:mə/
[Anh]/ˈbə..mə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia ở châu Á, nằm ở Đông Nam Á, với thủ đô là Yangon, trước đây được gọi là Burma.

Cụm từ & Cách kết hợp

burma road

đường Burma

burma army

quân đội Burma

burma government

chính phủ Burma

burma travel

du lịch Burma

burma culture

văn hóa Burma

burma history

lịch sử Burma

burma people

nhân dân Burma

burma conflict

xung đột ở Burma

burma economy

nền kinh tế Burma

burma tourism

ngành du lịch Burma

Câu ví dụ

Burma is known for its rich cultural heritage.

Myanmar nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

Many tourists visit Burma to explore its ancient temples.

Nhiều khách du lịch đến Myanmar để khám phá các ngôi đền cổ của nó.

The cuisine of Burma is a delightful mix of flavors and spices.

Ẩm thực của Myanmar là sự pha trộn tuyệt vời của hương vị và gia vị.

Burma has a diverse population with various ethnic groups.

Myanmar có một dân số đa dạng với nhiều nhóm dân tộc khác nhau.

The landscapes in Burma are breathtakingly beautiful.

Phong cảnh ở Myanmar đẹp đến nghẹt thở.

Burma has a long history of traditional craftsmanship.

Myanmar có một lịch sử lâu dài về nghề thủ công truyền thống.

The people of Burma are known for their warm hospitality.

Người dân Myanmar nổi tiếng với sự hiếu khách nồng nhiệt.

The clothing in Burma is often colorful and vibrant.

Trang phục ở Myanmar thường có màu sắc tươi sáng và rực rỡ.

Burma is a popular destination for eco-tourism.

Myanmar là một điểm đến phổ biến cho du lịch sinh thái.

The traditional dances of Burma are graceful and elegant.

Những điệu nhảy truyền thống của Myanmar duyên dáng và thanh lịch.

burma is known for its beautiful landscapes.

Myanmar nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp của nó.

many tourists visit burma every year.

Nhiều khách du lịch đến Myanmar mỗi năm.

burma has a rich cultural heritage.

Myanmar có một di sản văn hóa phong phú.

the cuisine of burma is diverse and flavorful.

Ẩm thực của Myanmar đa dạng và đậm đà.

burma is famous for its ancient temples.

Myanmar nổi tiếng với các ngôi đền cổ của nó.

many ethnic groups live in burma.

Nhiều nhóm dân tộc sinh sống ở Myanmar.

burma has a tropical climate.

Myanmar có khí hậu nhiệt đới.

the history of burma is complex and fascinating.

Lịch sử của Myanmar phức tạp và hấp dẫn.

burma's economy relies heavily on agriculture.

Nền kinh tế của Myanmar phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.

traveling in burma can be an unforgettable experience.

Du lịch ở Myanmar có thể là một trải nghiệm khó quên.

Ví dụ thực tế

Burma is another name for Myanmar.

Burma là một tên khác của Myanmar.

Nguồn: VOA Daily Standard November 2021 Collection

Burma was in political chaos after a new military junta took power.

Burma rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị sau khi một junta quân sự mới nắm quyền.

Nguồn: Introduction to World Celebrities

More than a million Rohingya refugees have fled Burma.

Hơn một triệu người tị nạn Rohingya đã rời khỏi Burma.

Nguồn: VOA Daily Standard November 2020 Collection

Phyoe Phyoe Aung is an emerging leader in Burma.

Phyoe Phyoe Aung là một nhà lãnh đạo mới nổi ở Burma.

Nguồn: VOA Daily Standard April 2021 Collection

The question is who has targeted Burma and why.

Câu hỏi là ai đã nhắm mục tiêu vào Burma và tại sao.

Nguồn: News English (Putonghua English Listening Material)

The BBC's Burma section editor is Soe Win Than.

Tổng biên tập phần Burma của BBC là Soe Win Than.

Nguồn: BBC Listening Compilation February 2021

Around 600,000 Rohingya remain in Burma and face systemic discrimination there.

Khoảng 600.000 người Rohingya vẫn ở lại Burma và phải đối mặt với sự phân biệt đối xử có hệ thống ở đó.

Nguồn: VOA Daily Standard November 2020 Collection

She was educated in Burma, India, and the United Kingdom, where she got her PhD.

Cô ấy được đào tạo ở Burma, Ấn Độ và Vương quốc Anh, nơi cô ấy lấy bằng Tiến sĩ.

Nguồn: Introduction to World Celebrities

Some of the biggest growth came from Bhutan, Nepal and Burma, the Pew center reported.

Một số tăng trưởng lớn nhất đến từ Bhutan, Nepal và Burma, trung tâm Pew báo cáo.

Nguồn: VOA Special September 2017 Collection

The Nobel Prize winner is popular with most citizens of Myanmar, also known as Burma.

Người đoạt giải Nobel được nhiều công dân của Myanmar yêu thích, còn được gọi là Burma.

Nguồn: VOA Special March 2016 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay