high burnability
khả năng cháy cao
low burnability
khả năng cháy thấp
burnability test
thử nghiệm khả năng cháy
burnability factor
hệ số khả năng cháy
burnability rating
xếp hạng khả năng cháy
burnability index
chỉ số khả năng cháy
burnability assessment
đánh giá khả năng cháy
burnability criteria
tiêu chí khả năng cháy
burnability analysis
phân tích khả năng cháy
burnability measurement
đo lường khả năng cháy
the burnability of the material affects its suitability for construction.
Khả năng bắt lửa của vật liệu ảnh hưởng đến tính phù hợp của nó cho việc xây dựng.
researchers are studying the burnability of various fuels.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng bắt lửa của nhiều loại nhiên liệu khác nhau.
high burnability can lead to faster energy release.
Khả năng bắt lửa cao có thể dẫn đến giải phóng năng lượng nhanh hơn.
the burnability test is crucial for safety assessments.
Nghiệm pháp kiểm tra khả năng bắt lửa rất quan trọng cho việc đánh giá an toàn.
understanding burnability helps in fire prevention strategies.
Hiểu về khả năng bắt lửa giúp trong các chiến lược phòng ngừa hỏa hoải.
the burnability index is used to categorize different materials.
Chỉ số khả năng bắt lửa được sử dụng để phân loại các vật liệu khác nhau.
manufacturers must consider burnability when designing products.
Các nhà sản xuất phải cân nhắc khả năng bắt lửa khi thiết kế sản phẩm.
burnability can vary significantly between different wood types.
Khả năng bắt lửa có thể khác nhau đáng kể giữa các loại gỗ khác nhau.
engineers analyze the burnability of substances for safety.
Các kỹ sư phân tích khả năng bắt lửa của các chất để đảm bảo an toàn.
improving burnability can enhance the efficiency of combustion.
Cải thiện khả năng bắt lửa có thể nâng cao hiệu quả của quá trình đốt cháy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay