burnout

[US]/bɜːrnˈaʊt/
[UK]/bɝːnˈɑːt/
Frequency: Very High

Translation

n.sự kiệt sức do căng thẳng kéo dài hoặc quá mức, đặc biệt là trong môi trường làm việc.; trạng thái hoàn toàn bị sử dụng hết hoặc kiệt sức; sự thất bại hoàn toàn của năng lượng hoặc sự nhiệt huyết.; một ngọn lửa đã tắt.; cái gì đó đã bị cháy hết hoặc bị phá hủy bởi lửa.

Phrases & Collocations

work burnout

nghẹt thở khi làm việc

burnout symptoms

triệu chứng của tình trạng kiệt sức

burnout recovery

phục hồi từ tình trạng kiệt sức

prevent burnout

ngăn ngừa tình trạng kiệt sức

burnout crisis

khủng hoảng kiệt sức

burnout rate

tỷ lệ kiệt sức

emotional burnout

kiệt sức về mặt cảm xúc

burnout culture

văn hóa kiệt sức

burnout prevention

ngăn ngừa kiệt sức

burnout intervention

can thiệp tình trạng kiệt sức

Example Sentences

many employees experience burnout due to excessive workloads.

Nhiều nhân viên trải qua tình trạng kiệt sức do khối lượng công việc quá lớn.

it's important to recognize the signs of burnout early.

Điều quan trọng là phải nhận biết sớm các dấu hiệu của tình trạng kiệt sức.

taking regular breaks can help prevent burnout.

Nghỉ giải lao thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức.

she decided to take a sabbatical to recover from burnout.

Cô ấy quyết định nghỉ phép dài hạn để hồi phục sau tình trạng kiệt sức.

work-life balance is crucial in avoiding burnout.

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng để tránh tình trạng kiệt sức.

burnout can lead to serious health issues if not addressed.

Tình trạng kiệt sức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được giải quyết.

he sought professional help to manage his burnout.

Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để quản lý tình trạng kiệt sức của mình.

employers should promote a culture that prevents burnout.

Các nhà tuyển dụng nên thúc đẩy một văn hóa ngăn ngừa tình trạng kiệt sức.

burnout often affects creativity and productivity at work.

Tình trạng kiệt sức thường ảnh hưởng đến sự sáng tạo và năng suất làm việc.

finding a hobby can be a great way to combat burnout.

Tìm một sở thích có thể là một cách tuyệt vời để chống lại tình trạng kiệt sức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now