burnss

[Mỹ]/ /
[Anh]/ /

Dịch

n. số nhiều của burnside (tiếng lóng Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

burnss bright

cháy sáng

burnss slowly

cháy chậm

burnss fiercely

cháy dữ dội

burnss out

cháy hết

burnss away

cháy dần

burnss brightly

cháy rực rỡ

burnss quickly

cháy nhanh

burnss clean

cháy sạch

burnss steadily

cháy ổn định

burnss low

cháy yếu

Câu ví dụ

she burns the candle at both ends.

Cô ấy đốt cháy cả hai đầu nến.

the sun burns brightly in the sky.

Mặt trời cháy sáng trên bầu trời.

he burns with passion for music.

Anh ấy tràn đầy đam mê với âm nhạc.

the fire burns steadily through the night.

Ngọn lửa cháy đều đặn suốt đêm.

she burns her bridges behind her.

Cô ấy phá bỏ những cây cầu phía sau mình.

he burns with desire for success.

Anh ấy khao khát thành công.

the athlete burns calories during training.

Vận động viên đốt cháy calo trong quá trình tập luyện.

the chef burns the steak to perfection.

Đầu bếp làm cháy thịt bò một cách hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay