burnss bright
cháy sáng
burnss slowly
cháy chậm
burnss fiercely
cháy dữ dội
burnss out
cháy hết
burnss away
cháy dần
burnss brightly
cháy rực rỡ
burnss quickly
cháy nhanh
burnss clean
cháy sạch
burnss steadily
cháy ổn định
burnss low
cháy yếu
she burns the candle at both ends.
Cô ấy đốt cháy cả hai đầu nến.
the sun burns brightly in the sky.
Mặt trời cháy sáng trên bầu trời.
he burns with passion for music.
Anh ấy tràn đầy đam mê với âm nhạc.
the fire burns steadily through the night.
Ngọn lửa cháy đều đặn suốt đêm.
she burns her bridges behind her.
Cô ấy phá bỏ những cây cầu phía sau mình.
he burns with desire for success.
Anh ấy khao khát thành công.
the athlete burns calories during training.
Vận động viên đốt cháy calo trong quá trình tập luyện.
the chef burns the steak to perfection.
Đầu bếp làm cháy thịt bò một cách hoàn hảo.
burnss bright
cháy sáng
burnss slowly
cháy chậm
burnss fiercely
cháy dữ dội
burnss out
cháy hết
burnss away
cháy dần
burnss brightly
cháy rực rỡ
burnss quickly
cháy nhanh
burnss clean
cháy sạch
burnss steadily
cháy ổn định
burnss low
cháy yếu
she burns the candle at both ends.
Cô ấy đốt cháy cả hai đầu nến.
the sun burns brightly in the sky.
Mặt trời cháy sáng trên bầu trời.
he burns with passion for music.
Anh ấy tràn đầy đam mê với âm nhạc.
the fire burns steadily through the night.
Ngọn lửa cháy đều đặn suốt đêm.
she burns her bridges behind her.
Cô ấy phá bỏ những cây cầu phía sau mình.
he burns with desire for success.
Anh ấy khao khát thành công.
the athlete burns calories during training.
Vận động viên đốt cháy calo trong quá trình tập luyện.
the chef burns the steak to perfection.
Đầu bếp làm cháy thịt bò một cách hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay