mends

[US]/mɛndz/
[UK]/mɛndz/
Frequency: Very High

Translation

v.sửa chữa hoặc khắc phục một cái gì đó; thực hiện các điều chỉnh hoặc cải tiến; phục hồi về trạng thái tốt hơn

Phrases & Collocations

time mends

thời gian chữa lành

love mends

tình yêu chữa lành

heart mends

trái tim chữa lành

friendship mends

tình bạn chữa lành

pain mends

nỗi đau chữa lành

wound mends

vết thương chữa lành

trust mends

sự tin tưởng chữa lành

distance mends

khoảng cách chữa lành

faith mends

niềm tin chữa lành

Example Sentences

she mends clothes for a living.

Cô ấy vá quần áo để kiếm sống.

the tailor mends the suit perfectly.

Người thợ may sửa bộ vest hoàn hảo.

he mends broken toys for children.

Anh ấy sửa những món đồ chơi bị hỏng cho trẻ em.

she mends relationships with her friends.

Cô ấy hàn gắn mối quan hệ với bạn bè của mình.

the mechanic mends the car quickly.

Người thợ sửa xe sửa xe nhanh chóng.

he mends his mistakes with a sincere apology.

Anh ấy sửa chữa những sai lầm của mình bằng một lời xin lỗi chân thành.

she mends the fence that was damaged in the storm.

Cô ấy sửa hàng rào bị hư hỏng trong cơn bão.

the artist mends the canvas before painting.

Nghệ sĩ sửa chữa bức tranh trước khi vẽ.

he mends the relationship with his family.

Anh ấy hàn gắn mối quan hệ với gia đình của mình.

she mends the quilt every winter.

Cô ấy vá chăn mỗi mùa đông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now