burroes

[Mỹ]/ˈbʌr.əʊz/
[Anh]/ˈbɜːr.oʊz/

Dịch

n. số nhiều của burro, một con lừa đặc biệt được sử dụng làm động vật gánh ở miền tây nam Hoa Kỳ; Burro, tên của một người; (West) Bro

Cụm từ & Cách kết hợp

burroes for sale

lũ lừa để bán

burroes are strong

lừa rất khỏe

burroes in fields

lừa trên các cánh đồng

burroes carry loads

lừa chở hàng

burroes are friendly

lừa rất thân thiện

burroes and mules

lừa và ngựa lừa

burroes for riding

lừa để cưỡi

burroes in farms

lừa trên các nông trại

burroes are cute

lừa rất dễ thương

burroes in deserts

lừa trên sa mạc

Câu ví dụ

burroes are often used as pack animals in mountainous regions.

Những con lừa thường được sử dụng làm động vật thồ hàng ở những vùng núi non.

many farmers rely on burroes for transporting goods.

Nhiều nông dân dựa vào lừa để vận chuyển hàng hóa.

burroes can be very stubborn at times.

Đôi khi lừa có thể rất bướng bỉnh.

she enjoys riding burroes during her trips to the countryside.

Cô ấy thích cưỡi lừa trong những chuyến đi đến nông thôn.

burroes are known for their endurance and strength.

Lừa nổi tiếng về sự bền bỉ và sức mạnh của chúng.

in some cultures, burroes are considered symbols of hard work.

Ở một số nền văn hóa, lừa được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ.

training burroes requires patience and understanding.

Huấn luyện lừa đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

burroes can be very friendly and make great companions.

Lừa có thể rất thân thiện và trở thành những người bạn tuyệt vời.

there are several breeds of burroes, each with unique characteristics.

Có nhiều giống lừa khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng.

burroes are often seen in rural festivals and parades.

Lừa thường được nhìn thấy trong các lễ hội và diễu hành ở nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay