burroes for sale
lũ lừa để bán
burroes are strong
lừa rất khỏe
burroes in fields
lừa trên các cánh đồng
burroes carry loads
lừa chở hàng
burroes are friendly
lừa rất thân thiện
burroes and mules
lừa và ngựa lừa
burroes for riding
lừa để cưỡi
burroes in farms
lừa trên các nông trại
burroes are cute
lừa rất dễ thương
burroes in deserts
lừa trên sa mạc
burroes are often used as pack animals in mountainous regions.
Những con lừa thường được sử dụng làm động vật thồ hàng ở những vùng núi non.
many farmers rely on burroes for transporting goods.
Nhiều nông dân dựa vào lừa để vận chuyển hàng hóa.
burroes can be very stubborn at times.
Đôi khi lừa có thể rất bướng bỉnh.
she enjoys riding burroes during her trips to the countryside.
Cô ấy thích cưỡi lừa trong những chuyến đi đến nông thôn.
burroes are known for their endurance and strength.
Lừa nổi tiếng về sự bền bỉ và sức mạnh của chúng.
in some cultures, burroes are considered symbols of hard work.
Ở một số nền văn hóa, lừa được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ.
training burroes requires patience and understanding.
Huấn luyện lừa đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
burroes can be very friendly and make great companions.
Lừa có thể rất thân thiện và trở thành những người bạn tuyệt vời.
there are several breeds of burroes, each with unique characteristics.
Có nhiều giống lừa khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng.
burroes are often seen in rural festivals and parades.
Lừa thường được nhìn thấy trong các lễ hội và diễu hành ở nông thôn.
burroes for sale
lũ lừa để bán
burroes are strong
lừa rất khỏe
burroes in fields
lừa trên các cánh đồng
burroes carry loads
lừa chở hàng
burroes are friendly
lừa rất thân thiện
burroes and mules
lừa và ngựa lừa
burroes for riding
lừa để cưỡi
burroes in farms
lừa trên các nông trại
burroes are cute
lừa rất dễ thương
burroes in deserts
lừa trên sa mạc
burroes are often used as pack animals in mountainous regions.
Những con lừa thường được sử dụng làm động vật thồ hàng ở những vùng núi non.
many farmers rely on burroes for transporting goods.
Nhiều nông dân dựa vào lừa để vận chuyển hàng hóa.
burroes can be very stubborn at times.
Đôi khi lừa có thể rất bướng bỉnh.
she enjoys riding burroes during her trips to the countryside.
Cô ấy thích cưỡi lừa trong những chuyến đi đến nông thôn.
burroes are known for their endurance and strength.
Lừa nổi tiếng về sự bền bỉ và sức mạnh của chúng.
in some cultures, burroes are considered symbols of hard work.
Ở một số nền văn hóa, lừa được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ.
training burroes requires patience and understanding.
Huấn luyện lừa đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
burroes can be very friendly and make great companions.
Lừa có thể rất thân thiện và trở thành những người bạn tuyệt vời.
there are several breeds of burroes, each with unique characteristics.
Có nhiều giống lừa khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng.
burroes are often seen in rural festivals and parades.
Lừa thường được nhìn thấy trong các lễ hội và diễu hành ở nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay