donkeys

[Mỹ]/ˈdɒŋ.kiz/
[Anh]/ˈdɑːŋ.kiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của con lừa

Cụm từ & Cách kết hợp

stubborn donkeys

lũ lừa bướng bỉnh

donkeys and mules

lừa và ngựa lùn

donkeys for sale

lừa để bán

donkeys in fields

lừa trên đồng cỏ

working donkeys

lừa làm việc

donkeys are stubborn

lừa rất bướng bỉnh

donkeys on farms

lừa trên nông trại

donkeys are loud

lừa ồn ào

baby donkeys

lừa con

donkeys in pairs

lừa theo cặp

Câu ví dụ

donkeys are known for their strength and endurance.

Những con lừa nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ.

many farmers use donkeys for transportation.

Nhiều nông dân sử dụng lừa để vận chuyển.

donkeys can be very stubborn animals.

Lừa có thể là những động vật rất bướng bỉnh.

in some cultures, donkeys are considered a symbol of hard work.

Ở một số nền văn hóa, lừa được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ.

donkeys are often used in trekking and hiking tours.

Lừa thường được sử dụng trong các chuyến đi bộ đường dài và leo núi.

it is important to care for donkeys properly.

Điều quan trọng là phải chăm sóc lừa một cách đúng đắn.

donkeys communicate with each other through braying.

Lừa giao tiếp với nhau bằng cách hí vang.

some people keep donkeys as pets.

Một số người nuôi lừa làm thú cưng.

donkeys are often seen in rural areas.

Lừa thường được nhìn thấy ở các vùng nông thôn.

training donkeys requires patience and understanding.

Huấn luyện lừa đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay