burrowing owls
đào hang cú mèo
burrowing animal
động vật đào hang
burrowing deeper
đào hang sâu hơn
burrowing behavior
hành vi đào hang
burrowings found
những hang đào được tìm thấy
burrowing underground
đào hang dưới lòng đất
burrowing activity
hoạt động đào hang
burrowing species
loài đào hang
burrowings created
những hang đào được tạo ra
burrowing habits
thói quen đào hang
the archaeological team carefully documented the animal burrowings in the ancient settlement.
Đội khảo cổ đã cẩn thận ghi chép lại các hang hốc động vật trong khu định cư cổ đại.
we observed extensive burrowings beneath the oak tree, likely made by badgers.
Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều hang hốc rộng lớn dưới cây sồi, có thể được獾 tạo ra.
the presence of extensive burrowings suggests a thriving vole population.
Sự hiện diện của nhiều hang hốc rộng lớn cho thấy một quần thể chuột cống đang phát triển mạnh.
the dog enjoyed exploring the network of old burrowings in the field.
Con chó thích khám phá mạng lưới hang hốc cũ trong cánh đồng.
researchers analyzed soil samples from the burrowings to determine age.
Những nhà nghiên cứu đã phân tích các mẫu đất từ hang hốc để xác định độ tuổi.
the prairie dog's complex system of burrowings provided shelter and protection.
Hệ thống hang hốc phức tạp của cáo sa mạc cung cấp nơi trú ẩn và bảo vệ.
erosion has exposed several old burrowings on the hillside.
Sự xói mòn đã phơi bày ra nhiều hang hốc cũ trên sườn đồi.
the map indicated several areas with significant rodent burrowings.
Bản đồ chỉ ra một vài khu vực có nhiều hang hốc của chuột.
we found evidence of recent burrowings near the riverbank.
Chúng tôi đã tìm thấy bằng chứng về những hang hốc mới gần bờ sông.
the impact of the new construction on existing animal burrowings is a concern.
Tác động của công trình mới đến các hang hốc động vật hiện có là một mối quan tâm.
the study focused on the patterns and distribution of rabbit burrowings.
Nghiên cứu này tập trung vào các mô hình và sự phân bố của hang hốc thỏ.
burrowing owls
đào hang cú mèo
burrowing animal
động vật đào hang
burrowing deeper
đào hang sâu hơn
burrowing behavior
hành vi đào hang
burrowings found
những hang đào được tìm thấy
burrowing underground
đào hang dưới lòng đất
burrowing activity
hoạt động đào hang
burrowing species
loài đào hang
burrowings created
những hang đào được tạo ra
burrowing habits
thói quen đào hang
the archaeological team carefully documented the animal burrowings in the ancient settlement.
Đội khảo cổ đã cẩn thận ghi chép lại các hang hốc động vật trong khu định cư cổ đại.
we observed extensive burrowings beneath the oak tree, likely made by badgers.
Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều hang hốc rộng lớn dưới cây sồi, có thể được獾 tạo ra.
the presence of extensive burrowings suggests a thriving vole population.
Sự hiện diện của nhiều hang hốc rộng lớn cho thấy một quần thể chuột cống đang phát triển mạnh.
the dog enjoyed exploring the network of old burrowings in the field.
Con chó thích khám phá mạng lưới hang hốc cũ trong cánh đồng.
researchers analyzed soil samples from the burrowings to determine age.
Những nhà nghiên cứu đã phân tích các mẫu đất từ hang hốc để xác định độ tuổi.
the prairie dog's complex system of burrowings provided shelter and protection.
Hệ thống hang hốc phức tạp của cáo sa mạc cung cấp nơi trú ẩn và bảo vệ.
erosion has exposed several old burrowings on the hillside.
Sự xói mòn đã phơi bày ra nhiều hang hốc cũ trên sườn đồi.
the map indicated several areas with significant rodent burrowings.
Bản đồ chỉ ra một vài khu vực có nhiều hang hốc của chuột.
we found evidence of recent burrowings near the riverbank.
Chúng tôi đã tìm thấy bằng chứng về những hang hốc mới gần bờ sông.
the impact of the new construction on existing animal burrowings is a concern.
Tác động của công trình mới đến các hang hốc động vật hiện có là một mối quan tâm.
the study focused on the patterns and distribution of rabbit burrowings.
Nghiên cứu này tập trung vào các mô hình và sự phân bố của hang hốc thỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay