burrowings

[Mỹ]/[ˈbʌrəʊɪŋz]/
[Anh]/[ˈbɜːroʊɪŋz]/

Dịch

n. lỗ hoặc hang được đào bởi một con vật; hành động đào một hang.

Cụm từ & Cách kết hợp

burrowing owls

đào hang cú mèo

burrowing animal

động vật đào hang

burrowing deeper

đào hang sâu hơn

burrowing behavior

hành vi đào hang

burrowings found

những hang đào được tìm thấy

burrowing underground

đào hang dưới lòng đất

burrowing activity

hoạt động đào hang

burrowing species

loài đào hang

burrowings created

những hang đào được tạo ra

burrowing habits

thói quen đào hang

Câu ví dụ

the archaeological team carefully documented the animal burrowings in the ancient settlement.

Đội khảo cổ đã cẩn thận ghi chép lại các hang hốc động vật trong khu định cư cổ đại.

we observed extensive burrowings beneath the oak tree, likely made by badgers.

Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều hang hốc rộng lớn dưới cây sồi, có thể được獾 tạo ra.

the presence of extensive burrowings suggests a thriving vole population.

Sự hiện diện của nhiều hang hốc rộng lớn cho thấy một quần thể chuột cống đang phát triển mạnh.

the dog enjoyed exploring the network of old burrowings in the field.

Con chó thích khám phá mạng lưới hang hốc cũ trong cánh đồng.

researchers analyzed soil samples from the burrowings to determine age.

Những nhà nghiên cứu đã phân tích các mẫu đất từ hang hốc để xác định độ tuổi.

the prairie dog's complex system of burrowings provided shelter and protection.

Hệ thống hang hốc phức tạp của cáo sa mạc cung cấp nơi trú ẩn và bảo vệ.

erosion has exposed several old burrowings on the hillside.

Sự xói mòn đã phơi bày ra nhiều hang hốc cũ trên sườn đồi.

the map indicated several areas with significant rodent burrowings.

Bản đồ chỉ ra một vài khu vực có nhiều hang hốc của chuột.

we found evidence of recent burrowings near the riverbank.

Chúng tôi đã tìm thấy bằng chứng về những hang hốc mới gần bờ sông.

the impact of the new construction on existing animal burrowings is a concern.

Tác động của công trình mới đến các hang hốc động vật hiện có là một mối quan tâm.

the study focused on the patterns and distribution of rabbit burrowings.

Nghiên cứu này tập trung vào các mô hình và sự phân bố của hang hốc thỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay