burrows

[Mỹ]/'bʌrəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các đường hầm hoặc lỗ trong lòng đất nơi động vật sống
v. đào hoặc khai thác, đặc biệt là để tạo ra các đường hầm hoặc lỗ trong lòng đất

Cụm từ & Cách kết hợp

animal burrows

hang động của động vật

rabbit burrows

hang động của thỏ

Câu ví dụ

Mrs Burrows had been paralysed by a stroke.

Bà Burrows đã bị liệt do đột quỵ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay