busby-hat

[Mỹ]/[ˈbʌzbɪ ˈhæt]/
[Anh]/[ˈbʌzbi ˈhæt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại mũ cao, có vành rộng, thường được quân nhân mặc hoặc là một phần của bộ quân phục; một loại mũ thường liên quan đến trang phục quân sự cổ điển của quân đội Anh, đặc biệt là các trung đoàn Highland.

Cụm từ & Cách kết hợp

busby-hat style

phong cách mũ busby

wearing a busby-hat

đang đeo mũ busby

busby-hat collection

bộ sưu tập mũ busby

new busby-hat

mũ busby mới

red busby-hat

mũ busby đỏ

busby-hat band

dải ruy băng mũ busby

classic busby-hat

mũ busby cổ điển

bought a busby-hat

mua một chiếc mũ busby

busby-hat shop

cửa hàng bán mũ busby

show busby-hat

trình bày mũ busby

Câu ví dụ

he proudly wore a busby-hat at the scottish festival.

Anh ấy tự hào đeo chiếc mũ busby tại lễ hội Scotland.

the vintage busby-hat added a touch of elegance to her outfit.

Chiếc mũ busby cổ điển đã thêm một chút thanh lịch cho bộ trang phục của cô ấy.

my grandfather collected antique busby-hats from around the world.

Bác tôi đã sưu tầm các chiếc mũ busby cổ đại từ khắp nơi trên thế giới.

the highland dancer's busby-hat kept slipping during the performance.

Chiếc mũ busby của vũ công Highland liên tục trượt trong lúc biểu diễn.

he purchased a new busby-hat for the upcoming burns night celebration.

Anh ấy mua một chiếc mũ busby mới cho lễ hội Burns Night sắp tới.

the busby-hat's feather plume swayed with each step he took.

Chiếc lông vũ của mũ busby đung đưa theo từng bước chân anh ấy đi.

she carefully cleaned and restored her family's busby-hat.

Cô ấy cẩn thận làm sạch và phục hồi chiếc mũ busby của gia đình mình.

the busby-hat is a traditional symbol of scottish heritage.

Chiếc mũ busby là biểu tượng truyền thống của di sản Scotland.

he admired the intricate details of the busby-hat's design.

Anh ấy ngưỡng mộ những chi tiết tinh xảo trong thiết kế của chiếc mũ busby.

the museum displayed a collection of rare busby-hats.

Museum trưng bày bộ sưu tập các chiếc mũ busby quý hiếm.

she found a beautiful busby-hat at the antique market.

Cô ấy tìm thấy một chiếc mũ busby đẹp tại chợ đồ cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay