buse

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ngược đãi, xúc phạm, lạm dụng, khai thác.
Word Forms
quá khứ phân từbused
thì quá khứbused
hiện tại phân từbusing
số nhiềubuses
ngôi thứ ba số ítbuses

Cụm từ & Cách kết hợp

abuse

lạm dụng

buse of power

sử dụng sức mạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay