bushing removal
tháo vòng đệm
bushing installation
lắp vòng đệm
bushing repair
sửa chữa vòng đệm
bushing replacement
thay thế vòng đệm
bushing wear
mòn vòng đệm
bushing size
kích thước vòng đệm
bushing type
loại vòng đệm
bushing fit
khớp vòng đệm
bushing design
thiết kế vòng đệm
bushing function
chức năng của vòng đệm
the bushing helps reduce friction in the machinery.
bushing giúp giảm ma sát trong máy móc.
we need to replace the worn-out bushing in the engine.
chúng tôi cần thay thế bushing bị mòn trong động cơ.
the bushing was installed to improve the performance.
bushing đã được lắp đặt để cải thiện hiệu suất.
check the bushing for any signs of damage.
kiểm tra bushing xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
the technician recommended using a high-quality bushing.
kỹ thuật viên khuyên nên sử dụng bushing chất lượng cao.
a proper bushing can extend the life of the equipment.
một bushing phù hợp có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
make sure the bushing fits snugly in the housing.
đảm bảo bushing vừa khít trong vỏ.
the bushing plays a crucial role in the assembly.
bushing đóng vai trò quan trọng trong quá trình lắp ráp.
lubricate the bushing to ensure smooth operation.
bôi trơn bushing để đảm bảo vận hành trơn tru.
different sizes of bushing are available for various applications.
có sẵn nhiều kích cỡ bushing khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.
bushing removal
tháo vòng đệm
bushing installation
lắp vòng đệm
bushing repair
sửa chữa vòng đệm
bushing replacement
thay thế vòng đệm
bushing wear
mòn vòng đệm
bushing size
kích thước vòng đệm
bushing type
loại vòng đệm
bushing fit
khớp vòng đệm
bushing design
thiết kế vòng đệm
bushing function
chức năng của vòng đệm
the bushing helps reduce friction in the machinery.
bushing giúp giảm ma sát trong máy móc.
we need to replace the worn-out bushing in the engine.
chúng tôi cần thay thế bushing bị mòn trong động cơ.
the bushing was installed to improve the performance.
bushing đã được lắp đặt để cải thiện hiệu suất.
check the bushing for any signs of damage.
kiểm tra bushing xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
the technician recommended using a high-quality bushing.
kỹ thuật viên khuyên nên sử dụng bushing chất lượng cao.
a proper bushing can extend the life of the equipment.
một bushing phù hợp có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
make sure the bushing fits snugly in the housing.
đảm bảo bushing vừa khít trong vỏ.
the bushing plays a crucial role in the assembly.
bushing đóng vai trò quan trọng trong quá trình lắp ráp.
lubricate the bushing to ensure smooth operation.
bôi trơn bushing để đảm bảo vận hành trơn tru.
different sizes of bushing are available for various applications.
có sẵn nhiều kích cỡ bushing khác nhau cho các ứng dụng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay