| số nhiều | bushmen |
The bushman skillfully navigated through the dense forest.
Người đàn ông rừng già đã điều hướng đi qua khu rừng rậm rạp một cách khéo léo.
The bushman demonstrated various survival techniques in the wilderness.
Người đàn ông rừng già đã thể hiện nhiều kỹ thuật sinh tồn trong vùng hoang dã.
The bushman relied on traditional knowledge to hunt for food.
Người đàn ông rừng già dựa vào kiến thức truyền thống để tìm kiếm thức ăn.
The bushman's expertise in tracking animals was impressive.
Kinh nghiệm của người đàn ông rừng già trong việc săn bắt động vật thật đáng kinh ngạc.
The bushman shared stories of his ancestors living off the land.
Người đàn ông rừng già chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình sống bằng nghề săn bắt hái lượm.
The bushman's deep connection to nature was evident in his actions.
Mối liên hệ sâu sắc của người đàn ông rừng già với thiên nhiên thể hiện rõ qua hành động của anh ta.
The bushman's knowledge of medicinal plants was extensive.
Kiến thức của người đàn ông rừng già về các loại cây thuốc là rất rộng lớn.
The bushman's hunting skills were honed over many years.
Kỹ năng săn bắn của người đàn ông rừng già đã được rèn luyện qua nhiều năm.
The bushman's survival instincts kicked in when faced with danger.
Bản năng sinh tồn của người đàn ông rừng già trỗi dậy khi đối mặt với nguy hiểm.
The bushman's lifestyle was simple yet fulfilling.
Cuộc sống của người đàn ông rừng già là đơn giản nhưng đầy ý nghĩa.
The bushman skillfully navigated through the dense forest.
Người đàn ông rừng già đã điều hướng đi qua khu rừng rậm rạp một cách khéo léo.
The bushman demonstrated various survival techniques in the wilderness.
Người đàn ông rừng già đã thể hiện nhiều kỹ thuật sinh tồn trong vùng hoang dã.
The bushman relied on traditional knowledge to hunt for food.
Người đàn ông rừng già dựa vào kiến thức truyền thống để tìm kiếm thức ăn.
The bushman's expertise in tracking animals was impressive.
Kinh nghiệm của người đàn ông rừng già trong việc săn bắt động vật thật đáng kinh ngạc.
The bushman shared stories of his ancestors living off the land.
Người đàn ông rừng già chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình sống bằng nghề săn bắt hái lượm.
The bushman's deep connection to nature was evident in his actions.
Mối liên hệ sâu sắc của người đàn ông rừng già với thiên nhiên thể hiện rõ qua hành động của anh ta.
The bushman's knowledge of medicinal plants was extensive.
Kiến thức của người đàn ông rừng già về các loại cây thuốc là rất rộng lớn.
The bushman's hunting skills were honed over many years.
Kỹ năng săn bắn của người đàn ông rừng già đã được rèn luyện qua nhiều năm.
The bushman's survival instincts kicked in when faced with danger.
Bản năng sinh tồn của người đàn ông rừng già trỗi dậy khi đối mặt với nguy hiểm.
The bushman's lifestyle was simple yet fulfilling.
Cuộc sống của người đàn ông rừng già là đơn giản nhưng đầy ý nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay