bushtit

[Mỹ]/ˈbʊʃtɪt/
[Anh]/ˈbʊʃˌtɪt/

Dịch

n.Một loài chim nhỏ sống trong bụi cây và cây cối.
Các dạng của từ
số nhiềubushtits

Cụm từ & Cách kết hợp

bushtit song

bài hát của chim bushtit

bushtit flock

đàn chim bushtit

bushtit behavior

hành vi của chim bushtit

bushtit nest

tổ chim bushtit

bushtit call

tiếng gọi của chim bushtit

bushtit habitat

môi trường sống của chim bushtit

bushtit species

loài chim bushtit

bushtit feeding

chim bushtit kiếm ăn

bushtit sighting

nhìn thấy chim bushtit

bushtit population

dân số chim bushtit

Câu ví dụ

the bushtit is a small, lively bird.

chim bushtit là một loài chim nhỏ bé và sôi động.

bushtits often travel in flocks.

các bushtit thường đi theo đàn.

you can find bushtits in wooded areas.

bạn có thể tìm thấy bushtit ở những khu vực có rừng.

bushtits are known for their acrobatic flying skills.

bushtit nổi tiếng với kỹ năng bay múa.

many birdwatchers enjoy observing bushtits.

nhiều người quan sát chim thích quan sát bushtit.

bushtits have a distinctive call that is easy to recognize.

bushtit có một tiếng kêu đặc trưng, dễ nhận biết.

during spring, bushtits build their nests in shrubs.

vào mùa xuân, bushtit làm tổ trong các bụi cây.

bushtits are often seen foraging for insects.

bushtit thường được nhìn thấy đang tìm kiếm côn trùng.

the bushtit is a favorite among backyard bird enthusiasts.

bushtit là loài yêu thích của nhiều người yêu thích chim trong vườn.

watching bushtits can be a delightful experience.

xem bushtit có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay