bustiness factor
yếu tố kinh doanh
bustiness ratio
tỷ lệ kinh doanh
bustiness level
mức độ kinh doanh
bustiness style
phong cách kinh doanh
bustiness appeal
sức hấp dẫn kinh doanh
bustiness trend
xu hướng kinh doanh
bustiness measurement
thước đo kinh doanh
bustiness enhancement
cải thiện kinh doanh
bustiness design
thiết kế kinh doanh
bustiness culture
văn hóa kinh doanh
the bustiness of the city attracts many tourists.
Sự nhộn nhịp của thành phố thu hút nhiều khách du lịch.
her bustiness made her stand out in the crowd.
Sự bận rộn của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
they commented on the bustiness of the market during peak hours.
Họ nhận xét về sự nhộn nhịp của khu chợ vào giờ cao điểm.
the bustiness of the festival created a lively atmosphere.
Sự nhộn nhịp của lễ hội đã tạo ra một không khí sôi động.
she appreciated the bustiness of the restaurant during dinner time.
Cô ấy đánh giá cao sự nhộn nhịp của nhà hàng vào giờ ăn tối.
his bustiness in the business world is well-known.
Sự bận rộn của anh ấy trong thế giới kinh doanh là rất nổi tiếng.
the bustiness of the event overwhelmed the organizers.
Sự nhộn nhịp của sự kiện đã khiến các nhà tổ chức quá tải.
in the summer, the bustiness of the beach attracts crowds.
Vào mùa hè, sự nhộn nhịp của bãi biển thu hút đám đông.
she enjoyed the bustiness of the city life.
Cô ấy tận hưởng sự nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
the bustiness of the shopping mall is a weekend favorite.
Sự nhộn nhịp của trung tâm mua sắm là lựa chọn yêu thích vào cuối tuần.
bustiness factor
yếu tố kinh doanh
bustiness ratio
tỷ lệ kinh doanh
bustiness level
mức độ kinh doanh
bustiness style
phong cách kinh doanh
bustiness appeal
sức hấp dẫn kinh doanh
bustiness trend
xu hướng kinh doanh
bustiness measurement
thước đo kinh doanh
bustiness enhancement
cải thiện kinh doanh
bustiness design
thiết kế kinh doanh
bustiness culture
văn hóa kinh doanh
the bustiness of the city attracts many tourists.
Sự nhộn nhịp của thành phố thu hút nhiều khách du lịch.
her bustiness made her stand out in the crowd.
Sự bận rộn của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
they commented on the bustiness of the market during peak hours.
Họ nhận xét về sự nhộn nhịp của khu chợ vào giờ cao điểm.
the bustiness of the festival created a lively atmosphere.
Sự nhộn nhịp của lễ hội đã tạo ra một không khí sôi động.
she appreciated the bustiness of the restaurant during dinner time.
Cô ấy đánh giá cao sự nhộn nhịp của nhà hàng vào giờ ăn tối.
his bustiness in the business world is well-known.
Sự bận rộn của anh ấy trong thế giới kinh doanh là rất nổi tiếng.
the bustiness of the event overwhelmed the organizers.
Sự nhộn nhịp của sự kiện đã khiến các nhà tổ chức quá tải.
in the summer, the bustiness of the beach attracts crowds.
Vào mùa hè, sự nhộn nhịp của bãi biển thu hút đám đông.
she enjoyed the bustiness of the city life.
Cô ấy tận hưởng sự nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
the bustiness of the shopping mall is a weekend favorite.
Sự nhộn nhịp của trung tâm mua sắm là lựa chọn yêu thích vào cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay