bustled

[Mỹ]/ˈbʌstəld/
[Anh]/ˈbʌstəld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển một cách nhộn nhịp và năng động; vội vàng hoặc hối hả; thúc giục hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

bustled about

xúc tiến

bustled around

xúc tiến xung quanh

bustled in

xúc tiến vào

bustled out

xúc tiến ra

bustled through

xúc tiến xuyên qua

bustled with

xúc tiến với

bustled past

xúc tiến vượt qua

bustled into

xúc tiến vào

bustled away

xúc tiến đi xa

bustled together

xúc tiến cùng nhau

Câu ví dụ

the market bustled with activity as vendors sold their goods.

chợ nhộn nhịp với hoạt động khi những người bán hàng bán hàng hóa của họ.

children bustled around the playground, laughing and playing.

trẻ em hối hả xung quanh sân chơi, cười và chơi.

the city bustled with tourists during the summer festival.

thành phố nhộn nhịp với khách du lịch trong suốt lễ hội mùa hè.

as the deadline approached, the office bustled with workers.

khi thời hạn đến gần, văn phòng nhộn nhịp với những người làm việc.

the kitchen bustled as chefs prepared for the dinner rush.

nhà bếp nhộn nhịp khi các đầu bếp chuẩn bị cho giờ cao điểm ăn tối.

during the parade, the streets bustled with excited spectators.

trong suốt cuộc diễu hành, đường phố nhộn nhịp với những người xem hào hứng.

on weekends, the mall bustled with shoppers looking for deals.

vào cuối tuần, trung tâm thương mại nhộn nhịp với những người mua sắm tìm kiếm các món hời.

the classroom bustled with students discussing their projects.

phòng học ầm ĩ với những học sinh thảo luận về các dự án của họ.

the festival bustled with music, food, and laughter.

lễ hội nhộn nhịp với âm nhạc, ẩm thực và tiếng cười.

the train station bustled with travelers catching their trains.

nhà ga tàu hỏa nhộn nhịp với những hành khách bắt chuyến tàu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay