busway lane
làn đường dành cho xe buýt
busway system
hệ thống xe buýt
busway station
nhà ga xe buýt
busway network
mạng lưới xe buýt
dedicated busway
đường dành riêng cho xe buýt
busway route
tuyến xe buýt
busway service
dịch vụ xe buýt
busway access
lối vào xe buýt
busway project
dự án xe buýt
busway design
thiết kế xe buýt
the city plans to expand the busway network.
thành phố có kế hoạch mở rộng mạng lưới đường dành cho xe buýt.
many commuters prefer to use the busway for faster travel.
nhiều người đi làm thích sử dụng đường dành cho xe buýt để đi lại nhanh hơn.
busway systems can reduce traffic congestion significantly.
các hệ thống đường dành cho xe buýt có thể giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông.
safety measures are crucial for busway operations.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng đối với hoạt động của đường dành cho xe buýt.
local authorities are investing in busway infrastructure.
các cơ quan chức năng địa phương đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường dành cho xe buýt.
the busway connects the downtown area with the suburbs.
đường dành cho xe buýt kết nối khu vực trung tâm với các khu ngoại ô.
passengers appreciate the comfort of the busway service.
khách hàng đánh giá cao sự thoải mái của dịch vụ xe buýt.
implementing a busway can promote public transportation usage.
việc triển khai một tuyến đường dành cho xe buýt có thể thúc đẩy việc sử dụng phương tiện công cộng.
busway lanes are dedicated solely to public buses.
các làn đường dành cho xe buýt chỉ dành riêng cho xe buýt công cộng.
the new busway is expected to open next month.
mong đợi tuyến đường dành cho xe buýt mới sẽ mở cửa vào tháng tới.
busway lane
làn đường dành cho xe buýt
busway system
hệ thống xe buýt
busway station
nhà ga xe buýt
busway network
mạng lưới xe buýt
dedicated busway
đường dành riêng cho xe buýt
busway route
tuyến xe buýt
busway service
dịch vụ xe buýt
busway access
lối vào xe buýt
busway project
dự án xe buýt
busway design
thiết kế xe buýt
the city plans to expand the busway network.
thành phố có kế hoạch mở rộng mạng lưới đường dành cho xe buýt.
many commuters prefer to use the busway for faster travel.
nhiều người đi làm thích sử dụng đường dành cho xe buýt để đi lại nhanh hơn.
busway systems can reduce traffic congestion significantly.
các hệ thống đường dành cho xe buýt có thể giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông.
safety measures are crucial for busway operations.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng đối với hoạt động của đường dành cho xe buýt.
local authorities are investing in busway infrastructure.
các cơ quan chức năng địa phương đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường dành cho xe buýt.
the busway connects the downtown area with the suburbs.
đường dành cho xe buýt kết nối khu vực trung tâm với các khu ngoại ô.
passengers appreciate the comfort of the busway service.
khách hàng đánh giá cao sự thoải mái của dịch vụ xe buýt.
implementing a busway can promote public transportation usage.
việc triển khai một tuyến đường dành cho xe buýt có thể thúc đẩy việc sử dụng phương tiện công cộng.
busway lanes are dedicated solely to public buses.
các làn đường dành cho xe buýt chỉ dành riêng cho xe buýt công cộng.
the new busway is expected to open next month.
mong đợi tuyến đường dành cho xe buýt mới sẽ mở cửa vào tháng tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay