bute

[Mỹ]/bju:t/
[Anh]/bjut/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bute (một hòn đảo ở phía tây nam của Scotland)
Word Forms
số nhiềubutes

Cụm từ & Cách kết hợp

bute and elegant

thanh lịch và duyên dáng

bute scenery

khung cảnh đẹp

bute landscape

khung cảnh thiên nhiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay