butlers

[Mỹ]/ˈbʌtlərz/
[Anh]/ˈbʌt-lər-z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hầu nam, thường chịu trách nhiệm quản lý hầm rượu.

Cụm từ & Cách kết hợp

butlers service

dịch vụ quản gia

butlers uniform

đồng phục quản gia

butlers training

đào tạo quản gia

butlers role

vai trò của quản gia

butlers duties

nhiệm vụ của quản gia

butlers assistant

trợ lý quản gia

butlers dinner

bữa tối của quản gia

butlers house

nhà của quản gia

butlers guide

hướng dẫn quản gia

butlers job

công việc của quản gia

Câu ví dụ

butlers are known for their exceptional service.

những người hầu thường được biết đến với dịch vụ vượt trội của họ.

many people hire butlers for household management.

nhiều người thuê người hầu để quản lý nhà cửa.

butlers often wear formal attire to maintain professionalism.

người hầu thường mặc trang phục lịch sự để duy trì sự chuyên nghiệp.

in some cultures, butlers are considered a status symbol.

trong một số nền văn hóa, người hầu được coi là biểu tượng của địa vị.

butlers can assist with planning events and parties.

người hầu có thể hỗ trợ lên kế hoạch cho các sự kiện và bữa tiệc.

training to become a butler requires specialized skills.

đào tạo để trở thành người hầu đòi hỏi các kỹ năng chuyên môn.

butlers are often responsible for managing household staff.

người hầu thường chịu trách nhiệm quản lý nhân viên nhà cửa.

some butlers are trained in culinary arts.

một số người hầu được đào tạo về nghệ thuật ẩm thực.

butlers play a crucial role in maintaining household order.

người hầu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự trong nhà.

butlers can provide personalized services to their employers.

người hầu có thể cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa cho chủ nhà của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay