butterbean

[Mỹ]/ˈbʌtəbiːn/
[Anh]/ˈbʌtərbiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềubutterbeans

Cụm từ & Cách kết hợp

butterbean punch

butterbean ko

butterbean bout

butterbean fighter

butterbean victory

first-round butterbean

butterbean champion

get butterbeaned

butterbean match

land a butterbean

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay