butyrins

[Mỹ]/ˈbjuː.trɪnz/
[Anh]/byoo-trihns/

Dịch

n. một thành phần của mỡ bơ có trong các sản phẩm từ sữa như bơ

Cụm từ & Cách kết hợp

butyrins levels

mức độ butyrin

butyrins source

nguồn butyrin

butyrins function

chức năng của butyrin

butyrins production

sản xuất butyrin

butyrins benefits

lợi ích của butyrin

butyrins effects

tác dụng của butyrin

butyrins analysis

phân tích butyrin

butyrins content

hàm lượng butyrin

butyrins metabolism

sự chuyển hóa butyrin

butyrins research

nghiên cứu về butyrin

Câu ví dụ

butyrins are known for their role in flavor enhancement.

Butyrins được biết đến với vai trò tăng cường hương vị.

researchers are studying the effects of butyrins on gut health.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của butyrins đối với sức khỏe đường ruột.

butyrins can be found in various dairy products.

Butyrins có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm từ sữa.

many people are unaware of the benefits of butyrins.

Nhiều người không biết về những lợi ích của butyrins.

butyrins may help improve metabolic health.

Butyrins có thể giúp cải thiện sức khỏe trao đổi chất.

some studies suggest that butyrins can reduce inflammation.

Một số nghiên cứu cho thấy butyrins có thể làm giảm viêm.

butyrins are produced during the fermentation process.

Butyrins được sản xuất trong quá trình lên men.

incorporating butyrins into your diet could be beneficial.

Việc bổ sung butyrins vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.

butyrins have been linked to improved brain function.

Butyrins có liên quan đến việc cải thiện chức năng não.

understanding the role of butyrins is essential for nutrition science.

Hiểu vai trò của butyrins là điều cần thiết đối với khoa học dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay