buxomnesses

[Mỹ]/ˈbʌksəmnəsɪz/
[Anh]/ˈbʌksəmnəsɪz/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái của việc có thân hình đầy đặn; dạng số nhiều của buxom.

Cụm từ & Cách kết hợp

the buxomnesses

Vietnamese_translation

all the buxomnesses

Vietnamese_translation

their buxomnesses

Vietnamese_translation

buxomnesses abounded

Vietnamese_translation

famous buxomnesses

Vietnamese_translation

these buxomnesses

Vietnamese_translation

those buxomnesses

Vietnamese_translation

various buxomnesses

Vietnamese_translation

historical buxomnesses

Vietnamese_translation

noted buxomnesses

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the models' various buxomnesses were highlighted by the tailored costumes.

Các kiểu dáng đầy đặn khác nhau của các người mẫu đã được tôn lên bởi những bộ trang phục được may đo.

critics debated whether the paintings celebrated feminine buxomnesses or objectified women.

Các nhà phê bình tranh luận xem những bức tranh này là tôn vinh vẻ đầy đặn nữ tính hay vật hóa phụ nữ.

the novel's heroines possessed different buxomnesses that defined their era's beauty standards.

Các nữ chính trong tiểu thuyết có những kiểu dáng đầy đặn khác nhau xác định tiêu chuẩn vẻ đẹp của thời đại họ.

anthropologists studied how different cultures historically valued varying buxomnesses.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu cách các nền văn hóa khác nhau trong lịch sử đánh giá những kiểu dáng đầy đặn khác nhau.

the sculptor's focus on buxomnesses reflected renaissance ideals of abundance.

Sự tập trung của nhà điêu khắc vào các kiểu dáng đầy đặn phản ánh lý tưởng về sự phong phú trong thời kỳ Phục hưng.

fashion historians traced how buxomnesses influenced garment construction across centuries.

Các nhà sử học thời trang đã theo dõi cách các kiểu dáng đầy đặn ảnh hưởng đến việc chế tạo quần áo qua các thế kỷ.

the actress embraced her natural buxomnesses with confidence on the red carpet.

Ngôi sao đã tự tin đón nhận vẻ đầy đặn tự nhiên của mình trên thảm đỏ.

victorian poets often referenced idealized buxomnesses in their romantic verses.

Các nhà thơ thời Victoria thường đề cập đến những kiểu dáng đầy đặn lý tưởng trong các bài thơ lãng mạn của họ.

the dance company's performance explored themes of body acceptance including diverse buxomnesses.

Trình diễn của công ty múa đã khám phá các chủ đề chấp nhận cơ thể, bao gồm cả các kiểu dáng đầy đặn đa dạng.

photographers from different eras captured contrasting buxomnesses in their works.

Các nhiếp ảnh gia từ các thời đại khác nhau đã ghi lại những kiểu dáng đầy đặn đối lập trong các tác phẩm của họ.

the fitness magazine discussed how buxomnesses require specialized support garments.

Tạp chí thể thao đã thảo luận về việc các kiểu dáng đầy đặn cần những loại quần áo hỗ trợ chuyên dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay