curvaceousness

[Mỹ]/[ˈkɜːvəsˌnəs]/
[Anh]/[ˈkɝːvəsˌnəs]/

Dịch

n. Tính chất có đường cong; vẻ đẹp hình thể.; Một dáng người với đường cong rõ rệt.
Word Forms
số nhiềucurvaceousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

appreciating curvaceousness

trân trọng vẻ quyến rũ

celebrating curvaceousness

khẳng định vẻ quyến rũ

displaying curvaceousness

trình bày vẻ quyến rũ

embracing curvaceousness

chào đón vẻ quyến rũ

highlighting curvaceousness

nổi bật vẻ quyến rũ

finding curvaceousness

tìm thấy vẻ quyến rũ

admiring curvaceousness

khen ngợi vẻ quyến rũ

possessing curvaceousness

chủ sở hữu vẻ quyến rũ

exuding curvaceousness

toát lên vẻ quyến rũ

ideal curvaceousness

điều kiện lý tưởng về vẻ quyến rũ

Câu ví dụ

the sculpture celebrated the curvaceousness of the human form with flowing lines.

Tác phẩm điêu khắc tôn vinh sự cong vênh của hình thể con người với những đường nét uốn lượn.

she admired the curvaceousness of the landscape, especially the rolling hills.

Cô ấy ngưỡng mộ sự cong vênh của cảnh quan, đặc biệt là những ngọn đồi uốn lượn.

the designer incorporated curvaceousness into the furniture to create a softer feel.

Nhà thiết kế đã đưa sự cong vênh vào nội thất để tạo cảm giác mềm mại hơn.

the actress’s curvaceousness was often highlighted in her glamorous red-carpet appearances.

Sự cong vênh của nữ diễn viên thường được nhấn mạnh trong những lần xuất hiện trên thảm đỏ lấp lánh của cô.

the architect sought to capture the natural curvaceousness of the river in the building’s design.

Kiến trúc sư cố gắng nắm bắt sự cong vênh tự nhiên của con sông trong thiết kế của tòa nhà.

the dancer’s movements emphasized the curvaceousness of her body with grace and fluidity.

Chuyển động của vũ công nhấn mạnh sự cong vênh của cơ thể cô với sự nhẹ nhàng và uyển chuyển.

the artist explored the theme of curvaceousness in their paintings, using swirling patterns.

Nghệ sĩ khám phá chủ đề về sự cong vênh trong các bức tranh của họ, sử dụng các mô hình xoáy tròn.

the fashion house often featured models showcasing their curvaceousness in their runway shows.

Nhà thiết kế thời trang thường có các mẫu người mẫu trình diễn sự cong vênh của họ trong các buổi trình diễn trên sàn runway.

the photographer aimed to capture the subtle curvaceousness of the model’s silhouette.

Nhà chụp ảnh muốn ghi lại sự cong vênh tinh tế của đường nét cơ thể người mẫu.

the writer described the landscape with an emphasis on its striking curvaceousness.

Tác giả miêu tả cảnh quan với sự nhấn mạnh vào sự cong vênh ấn tượng của nó.

the dress accentuated her natural curvaceousness, making her look stunning.

Chiếc váy làm nổi bật sự cong vênh tự nhiên của cô, khiến cô trông tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay