| số nhiều | curvaceousnesses |
appreciating curvaceousness
trân trọng vẻ quyến rũ
celebrating curvaceousness
khẳng định vẻ quyến rũ
displaying curvaceousness
trình bày vẻ quyến rũ
embracing curvaceousness
chào đón vẻ quyến rũ
highlighting curvaceousness
nổi bật vẻ quyến rũ
finding curvaceousness
tìm thấy vẻ quyến rũ
admiring curvaceousness
khen ngợi vẻ quyến rũ
possessing curvaceousness
chủ sở hữu vẻ quyến rũ
exuding curvaceousness
toát lên vẻ quyến rũ
ideal curvaceousness
điều kiện lý tưởng về vẻ quyến rũ
the sculpture celebrated the curvaceousness of the human form with flowing lines.
Tác phẩm điêu khắc tôn vinh sự cong vênh của hình thể con người với những đường nét uốn lượn.
she admired the curvaceousness of the landscape, especially the rolling hills.
Cô ấy ngưỡng mộ sự cong vênh của cảnh quan, đặc biệt là những ngọn đồi uốn lượn.
the designer incorporated curvaceousness into the furniture to create a softer feel.
Nhà thiết kế đã đưa sự cong vênh vào nội thất để tạo cảm giác mềm mại hơn.
the actress’s curvaceousness was often highlighted in her glamorous red-carpet appearances.
Sự cong vênh của nữ diễn viên thường được nhấn mạnh trong những lần xuất hiện trên thảm đỏ lấp lánh của cô.
the architect sought to capture the natural curvaceousness of the river in the building’s design.
Kiến trúc sư cố gắng nắm bắt sự cong vênh tự nhiên của con sông trong thiết kế của tòa nhà.
the dancer’s movements emphasized the curvaceousness of her body with grace and fluidity.
Chuyển động của vũ công nhấn mạnh sự cong vênh của cơ thể cô với sự nhẹ nhàng và uyển chuyển.
the artist explored the theme of curvaceousness in their paintings, using swirling patterns.
Nghệ sĩ khám phá chủ đề về sự cong vênh trong các bức tranh của họ, sử dụng các mô hình xoáy tròn.
the fashion house often featured models showcasing their curvaceousness in their runway shows.
Nhà thiết kế thời trang thường có các mẫu người mẫu trình diễn sự cong vênh của họ trong các buổi trình diễn trên sàn runway.
the photographer aimed to capture the subtle curvaceousness of the model’s silhouette.
Nhà chụp ảnh muốn ghi lại sự cong vênh tinh tế của đường nét cơ thể người mẫu.
the writer described the landscape with an emphasis on its striking curvaceousness.
Tác giả miêu tả cảnh quan với sự nhấn mạnh vào sự cong vênh ấn tượng của nó.
the dress accentuated her natural curvaceousness, making her look stunning.
Chiếc váy làm nổi bật sự cong vênh tự nhiên của cô, khiến cô trông tuyệt vời.
appreciating curvaceousness
trân trọng vẻ quyến rũ
celebrating curvaceousness
khẳng định vẻ quyến rũ
displaying curvaceousness
trình bày vẻ quyến rũ
embracing curvaceousness
chào đón vẻ quyến rũ
highlighting curvaceousness
nổi bật vẻ quyến rũ
finding curvaceousness
tìm thấy vẻ quyến rũ
admiring curvaceousness
khen ngợi vẻ quyến rũ
possessing curvaceousness
chủ sở hữu vẻ quyến rũ
exuding curvaceousness
toát lên vẻ quyến rũ
ideal curvaceousness
điều kiện lý tưởng về vẻ quyến rũ
the sculpture celebrated the curvaceousness of the human form with flowing lines.
Tác phẩm điêu khắc tôn vinh sự cong vênh của hình thể con người với những đường nét uốn lượn.
she admired the curvaceousness of the landscape, especially the rolling hills.
Cô ấy ngưỡng mộ sự cong vênh của cảnh quan, đặc biệt là những ngọn đồi uốn lượn.
the designer incorporated curvaceousness into the furniture to create a softer feel.
Nhà thiết kế đã đưa sự cong vênh vào nội thất để tạo cảm giác mềm mại hơn.
the actress’s curvaceousness was often highlighted in her glamorous red-carpet appearances.
Sự cong vênh của nữ diễn viên thường được nhấn mạnh trong những lần xuất hiện trên thảm đỏ lấp lánh của cô.
the architect sought to capture the natural curvaceousness of the river in the building’s design.
Kiến trúc sư cố gắng nắm bắt sự cong vênh tự nhiên của con sông trong thiết kế của tòa nhà.
the dancer’s movements emphasized the curvaceousness of her body with grace and fluidity.
Chuyển động của vũ công nhấn mạnh sự cong vênh của cơ thể cô với sự nhẹ nhàng và uyển chuyển.
the artist explored the theme of curvaceousness in their paintings, using swirling patterns.
Nghệ sĩ khám phá chủ đề về sự cong vênh trong các bức tranh của họ, sử dụng các mô hình xoáy tròn.
the fashion house often featured models showcasing their curvaceousness in their runway shows.
Nhà thiết kế thời trang thường có các mẫu người mẫu trình diễn sự cong vênh của họ trong các buổi trình diễn trên sàn runway.
the photographer aimed to capture the subtle curvaceousness of the model’s silhouette.
Nhà chụp ảnh muốn ghi lại sự cong vênh tinh tế của đường nét cơ thể người mẫu.
the writer described the landscape with an emphasis on its striking curvaceousness.
Tác giả miêu tả cảnh quan với sự nhấn mạnh vào sự cong vênh ấn tượng của nó.
the dress accentuated her natural curvaceousness, making her look stunning.
Chiếc váy làm nổi bật sự cong vênh tự nhiên của cô, khiến cô trông tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay