buzzword

[Mỹ]/'bʌzwɜːd/
[Anh]/ˈbʌzˌwə..d/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ thời thượng hoặc cụm từ phổ biến được sử dụng trong báo chí và các phương tiện truyền thông khác.
Word Forms
số nhiềubuzzwords

Câu ví dụ

the buzzword of the moment.

từ khóa phổ biến của thời điểm.

E-marketing is the current buzzword.

Tiếp thị trực tuyến là từ khóa hiện tại.

At the Shenzhen Wal-Mart, the buzzword is “retailtainment”.

Tại Wal-Mart ở Shenzhen, từ khóa là 'retailtainment'.

Scratch the subject of defence and acronyms, abbreviations, and buzzwords fly out.

Bỏ qua chủ đề phòng thủ và các từ viết tắt, từ ngữ chuyên ngành, từ ngữ thời vang và từ ngữ lóng ra đời.

The new buzzword in the tech industry is 'AI'

Từ khóa mới trong ngành công nghệ là 'AI'.

She used the buzzword 'synergy' multiple times during the meeting

Cô ấy đã sử dụng từ khóa 'synergy' nhiều lần trong cuộc họp.

The marketing team is brainstorming for the next buzzword to use in their campaign

Đội ngũ marketing đang động não để tìm từ khóa tiếp theo sử dụng trong chiến dịch của họ.

In the finance world, 'blockchain' is a popular buzzword

Trong thế giới tài chính, 'blockchain' là một từ khóa phổ biến.

The CEO's speech was filled with industry buzzwords to impress the investors

Bài phát biểu của CEO tràn ngập những từ khóa trong ngành để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

The employees were tired of hearing the same buzzwords in every meeting

Nhân viên mệt mỏi vì phải nghe những từ khóa giống nhau trong mọi cuộc họp.

The consultant advised the company to avoid using buzzwords and focus on clear communication

Người tư vấn khuyên công ty nên tránh sử dụng những từ khóa và tập trung vào giao tiếp rõ ràng.

The article was full of buzzwords that made it hard to understand for the general public

Bài viết tràn ngập những từ khóa khiến người đọc khó hiểu.

The workshop aimed to debunk common buzzwords and provide practical strategies instead

Hội thảo nhằm mục đích bác bỏ những từ khóa phổ biến và cung cấp các chiến lược thực tế thay vào đó.

The marketing team decided to create a buzzword bingo game for their next team building activity

Đội ngũ marketing đã quyết định tạo ra một trò chơi bingo từ khóa cho hoạt động xây dựng đội ngũ tiếp theo của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay