byker

[Mỹ]/ˈbaɪkə/
[Anh]/ˈbaɪkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ phiên âm, thường được dùng cho tên, thương hiệu hoặc thuật ngữ kỹ thuật
Các dạng của từ
số nhiềubykers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay