bynames

[Mỹ]/ˈbaɪneɪm/
[Anh]/ˌbaɪ-ˈneɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Biệt danh, tên giả hoặc bí danh của một người.; Họ của một người.

Cụm từ & Cách kết hợp

byname only

chỉ theo tên

known byname

biết theo tên

byname usage

sử dụng tên

byname reference

tham chiếu tên

byname system

hệ thống tên

byname format

định dạng tên

byname identity

danh tính tên

byname list

danh sách tên

byname field

trường tên

byname entry

mục nhập tên

Câu ví dụ

he is known by the byname of "the great."

anh ta được biết đến với biệt danh "vĩ đại."

her byname reflects her artistic talent.

biệt danh của cô thể hiện tài năng nghệ thuật của cô.

people often use a byname to express familiarity.

mọi người thường sử dụng một biệt danh để thể hiện sự thân thiết.

his byname was given to him in childhood.

biệt danh của anh ta được đặt cho anh ta khi còn nhỏ.

in some cultures, a byname carries significant meaning.

trong một số nền văn hóa, một biệt danh mang ý nghĩa quan trọng.

she prefers to be called by her byname.

cô thích được gọi bằng biệt danh của cô.

his byname often surprises new acquaintances.

biệt danh của anh ta thường khiến những người quen mới ngạc nhiên.

using a byname can create a sense of belonging.

việc sử dụng một biệt danh có thể tạo ra cảm giác thuộc về.

her byname is a tribute to her achievements.

biệt danh của cô là sự tri ân những thành tựu của cô.

in literature, characters often have a byname.

trong văn học, các nhân vật thường có một biệt danh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay