bywater

[Mỹ]/ˈbaɪˌwɔːtə/
[Anh]/ˈbaɪˌwɔtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con kênh sông cũ; một đoạn nước tách khỏi dòng chính; [Kinh tế] vận chuyển bằng nước; bằng đường biển; [Tên] một họ tên gốc Anh hoặc Ai-len, có nghĩa là "bên cạnh nước"
Các dạng của từ
số nhiềubywaters

Cụm từ & Cách kết hợp

bywater village

thôn Bywater

the bywater

Bywater

bywater road

đường Bywater

near bywater

gần Bywater

bywater area

khu Bywater

bywater residents

người dân Bywater

old bywater

Bywater xưa

bywater church

giáo hội Bywater

bywaters

Bywater

bywater history

lịch sử Bywater

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay