bywaters

[Mỹ]//ˈbaɪˌwɔːtəz//
[Anh]//ˈbaɪˌwɔtərz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của Bywater; họ tên tiếng Anh và Ireland có nguồn gốc địa danh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ có nghĩa là "gần nước".

Cụm từ & Cách kết hợp

bywaters case

Vietnamese_translation

bywaters murder

Vietnamese_translation

bywaters trial

Vietnamese_translation

bywaters verdict

Vietnamese_translation

bywaters incident

Vietnamese_translation

bywaters crime

Vietnamese_translation

bywaters mystery

Vietnamese_translation

bywaters story

Vietnamese_translation

bywaters affair

Vietnamese_translation

bywaters execution

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the fishermen navigated the treacherous bywaters carefully.

Người đánh cá đã cẩn thận điều hướng qua vùng nước nguy hiểm.

the bywaters were polluted by industrial waste.

Vùng nước ngang đã bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.

ancient traders used the bywaters to transport goods.

Những thương nhân cổ đại đã sử dụng vùng nước ngang để vận chuyển hàng hóa.

the explorers mapped the unknown bywaters of the region.

Các nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ cho vùng nước ngang chưa được khám phá của khu vực này.

bywaters often harbor unique ecosystems.

Vùng nước ngang thường chứa đựng các hệ sinh thái độc đáo.

the village was protected from floods by the calm bywaters.

Người làng được bảo vệ khỏi lũ lụt nhờ vùng nước ngang yên bình.

environmentalists studied the bywaters for signs of contamination.

Các nhà môi trường học đã nghiên cứu vùng nước ngang để tìm dấu hiệu ô nhiễm.

the bywaters connected several smaller streams to the main river.

Vùng nước ngang nối nhiều dòng suối nhỏ với con sông chính.

local legend spoke of hidden treasures in the deep bywaters.

Truyền thuyết địa phương nói về những kho báu ẩn trong vùng nước ngang sâu thẳm.

the bywaters froze over during the harsh winter.

Vùng nước ngang đóng băng trong mùa đông khắc nghiệt.

children were warned to stay away from the dangerous bywaters.

Trẻ em được cảnh báo không nên đến gần vùng nước ngang nguy hiểm.

the bywaters provided a natural boundary between the two territories.

Vùng nước ngang cung cấp một ranh giới tự nhiên giữa hai vùng lãnh thổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay