byways

[US]/ˈbaɪweɪz/
[UK]/ˈbaɪweɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. những con đường hoặc lối đi không phải là đường chính; các tuyến đường phụ hoặc thứ yếu, thường ở vùng nông thôn.; các lĩnh vực nghiên cứu hoặc học tập thứ cấp hoặc ít quan trọng hơn.

Phrases & Collocations

country byways

đường đi nông thôn

quiet byways

đường đi yên tĩnh

scenic byways

đường đi phong cảnh

rural byways

đường đi nông thôn

hidden byways

đường đi ẩn mình

local byways

đường đi địa phương

winding byways

đường đi quanh co

forgotten byways

đường đi bị lãng quên

charming byways

đường đi quyến rũ

picturesque byways

đường đi có phong cảnh đẹp như tranh vẽ

Example Sentences

we discovered charming little shops along the byways.

chúng tôi đã phát hiện ra những cửa hàng nhỏ xinh xắn dọc theo những con đường nhánh.

traveling through the byways can lead to unexpected adventures.

du hành qua những con đường nhánh có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

he prefers to explore the byways instead of the main roads.

anh ấy thích khám phá những con đường nhánh hơn là những con đường chính.

byways often offer a glimpse of local culture and traditions.

những con đường nhánh thường mang đến cái nhìn thoáng qua về văn hóa và truyền thống địa phương.

she loves taking her bike on the byways during weekends.

cô ấy thích đi xe đạp trên những con đường nhánh vào cuối tuần.

the byways are less crowded and more peaceful.

những con đường nhánh ít đông đúc và yên tĩnh hơn.

we often get lost in the byways of the countryside.

chúng tôi thường bị lạc trên những con đường nhánh ở vùng nông thôn.

driving through the byways revealed stunning landscapes.

lái xe qua những con đường nhánh đã tiết lộ những cảnh quan tuyệt đẹp.

byways can be a great escape from the hustle and bustle of city life.

những con đường nhánh có thể là một nơi trốn tuyệt vời khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.

he found inspiration in the quiet byways of the town.

anh ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong những con đường nhánh yên tĩnh của thị trấn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now