tracks

[Mỹ]/træks/
[Anh]/træks/

Dịch

n. đường ray cho tàu hỏa; đường dẫn dữ liệu từ tính; rãnh lốp xe

Cụm từ & Cách kết hợp

tracks down

truy tìm

rail tracks

đường ray

tracks progress

theo dõi tiến trình

tracks data

theo dõi dữ liệu

tracks changes

theo dõi thay đổi

tracks movement

theo dõi chuyển động

tracks record

theo dõi hồ sơ

tracks online

theo dõi trực tuyến

tracks location

theo dõi vị trí

tracks history

theo dõi lịch sử

Câu ví dụ

the train tracks were slippery due to the rain.

Đường ray tàu hỏa trơn trượt vì trời mưa.

we followed the tracks of the wild animal through the forest.

Chúng tôi theo dõi dấu vết của động vật hoang dã xuyên qua khu rừng.

the dj played a new track at the party last night.

DJ đã chơi một bản nhạc mới tại bữa tiệc tối qua.

she keeps track of her expenses in a spreadsheet.

Cô ấy theo dõi chi phí của mình trong bảng tính.

the athlete's progress can be tracked using gps data.

Quá trình tiến bộ của vận động viên có thể được theo dõi bằng dữ liệu GPS.

the detective followed the suspect's tracks in the snow.

Thám tử đã theo dõi dấu vết của nghi phạm trong tuyết.

the music industry is constantly tracking trends.

Ngành công nghiệp âm nhạc liên tục theo dõi xu hướng.

the runner stayed on the designated track during the race.

Người chạy ở lại trên đường đua được chỉ định trong suốt cuộc đua.

the company uses software to track customer behavior.

Công ty sử dụng phần mềm để theo dõi hành vi của khách hàng.

he lost track of time while reading the book.

Anh ấy mất dấu thời gian khi đọc sách.

the snowmobile tracks led us to a beautiful frozen lake.

Dấu vết của xe trượt tuyết dẫn chúng tôi đến một hồ băng tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay