cabalistic symbols
biểu tượng Kabbalah
cabalistic knowledge
kiến thức Kabbalah
cabalistic secrets
bí mật Kabbalah
cabalistic teachings
giảng dạy Kabbalah
cabalistic texts
văn bản Kabbalah
cabalistic practices
thực hành Kabbalah
cabalistic interpretations
ý nghĩa Kabbalah
cabalistic traditions
truyền thống Kabbalah
cabalistic philosophy
triết lý Kabbalah
cabalistic rituals
nghi lễ Kabbalah
his cabalistic knowledge fascinated everyone at the conference.
kiến thức cabalistic của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh với mọi người tại hội nghị.
the cabalistic symbols on the ancient manuscript intrigued the researchers.
những biểu tượng cabalistic trên bản thảo cổ đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu.
she often spoke in a cabalistic manner that left others confused.
cô ấy thường nói một cách cabalistic khiến những người khác bối rối.
the cabalistic traditions of the sect were shrouded in secrecy.
những truyền thống cabalistic của giáo phái bị che đậy bởi sự bí mật.
he claimed to have a cabalistic insight into the universe's mysteries.
anh ta tuyên bố có một hiểu biết cabalistic về những bí ẩn của vũ trụ.
the cabalistic interpretations of the text revealed hidden meanings.
những diễn giải cabalistic của văn bản đã tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu.
many artists draw inspiration from cabalistic themes in their work.
nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ các chủ đề cabalistic trong công việc của họ.
his cabalistic beliefs often led to heated debates among his peers.
những niềm tin cabalistic của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt giữa những người đồng nghiệp của anh ấy.
the book was filled with cabalistic references that required deep analysis.
cuốn sách tràn ngập những tham chiếu cabalistic đòi hỏi phân tích sâu sắc.
she was drawn to cabalistic philosophies that explored the nature of reality.
cô ấy bị thu hút bởi các triết lý cabalistic khám phá bản chất của thực tại.
cabalistic symbols
biểu tượng Kabbalah
cabalistic knowledge
kiến thức Kabbalah
cabalistic secrets
bí mật Kabbalah
cabalistic teachings
giảng dạy Kabbalah
cabalistic texts
văn bản Kabbalah
cabalistic practices
thực hành Kabbalah
cabalistic interpretations
ý nghĩa Kabbalah
cabalistic traditions
truyền thống Kabbalah
cabalistic philosophy
triết lý Kabbalah
cabalistic rituals
nghi lễ Kabbalah
his cabalistic knowledge fascinated everyone at the conference.
kiến thức cabalistic của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh với mọi người tại hội nghị.
the cabalistic symbols on the ancient manuscript intrigued the researchers.
những biểu tượng cabalistic trên bản thảo cổ đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu.
she often spoke in a cabalistic manner that left others confused.
cô ấy thường nói một cách cabalistic khiến những người khác bối rối.
the cabalistic traditions of the sect were shrouded in secrecy.
những truyền thống cabalistic của giáo phái bị che đậy bởi sự bí mật.
he claimed to have a cabalistic insight into the universe's mysteries.
anh ta tuyên bố có một hiểu biết cabalistic về những bí ẩn của vũ trụ.
the cabalistic interpretations of the text revealed hidden meanings.
những diễn giải cabalistic của văn bản đã tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu.
many artists draw inspiration from cabalistic themes in their work.
nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ các chủ đề cabalistic trong công việc của họ.
his cabalistic beliefs often led to heated debates among his peers.
những niềm tin cabalistic của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt giữa những người đồng nghiệp của anh ấy.
the book was filled with cabalistic references that required deep analysis.
cuốn sách tràn ngập những tham chiếu cabalistic đòi hỏi phân tích sâu sắc.
she was drawn to cabalistic philosophies that explored the nature of reality.
cô ấy bị thu hút bởi các triết lý cabalistic khám phá bản chất của thực tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay