exoteric knowledge
kiến thức ngoại biên
exoteric teachings
giảng dạy ngoại biên
exoteric practices
thực hành ngoại biên
exoteric philosophy
triết học ngoại biên
exoteric beliefs
niềm tin ngoại biên
exoteric rituals
nghi lễ ngoại biên
exoteric wisdom
trí tuệ ngoại biên
exoteric concepts
khái niệm ngoại biên
exoteric culture
văn hóa ngoại biên
exoteric symbols
biểu tượng ngoại biên
the professor explained the exoteric concepts in a simple manner.
giáo sư giải thích các khái niệm huyền bí một cách đơn giản.
her knowledge of exoteric philosophy amazed her classmates.
kiến thức về triết học huyền bí của cô ấy khiến các bạn cùng lớp kinh ngạc.
exoteric teachings are often more accessible to the general public.
các giáo lý huyền bí thường dễ tiếp cận hơn đối với công chúng.
he found the exoteric aspects of the religion fascinating.
anh thấy những khía cạnh huyền bí của tôn giáo rất thú vị.
the book provides an exoteric overview of the complex topic.
cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan về đề tài phức tạp một cách dễ hiểu.
many prefer exoteric knowledge for its practicality.
nhiều người thích kiến thức huyền bí vì tính thực tiễn của nó.
exoteric traditions can help bridge cultural gaps.
các truyền thống huyền bí có thể giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa.
he discussed exoteric ideas during the seminar.
anh đã thảo luận về những ý tưởng huyền bí trong buổi hội thảo.
understanding exoteric principles is essential for beginners.
hiểu các nguyên tắc huyền bí là điều cần thiết đối với người mới bắt đầu.
exoteric practices are often more widely accepted.
các phương pháp huyền bí thường được chấp nhận rộng rãi hơn.
exoteric knowledge
kiến thức ngoại biên
exoteric teachings
giảng dạy ngoại biên
exoteric practices
thực hành ngoại biên
exoteric philosophy
triết học ngoại biên
exoteric beliefs
niềm tin ngoại biên
exoteric rituals
nghi lễ ngoại biên
exoteric wisdom
trí tuệ ngoại biên
exoteric concepts
khái niệm ngoại biên
exoteric culture
văn hóa ngoại biên
exoteric symbols
biểu tượng ngoại biên
the professor explained the exoteric concepts in a simple manner.
giáo sư giải thích các khái niệm huyền bí một cách đơn giản.
her knowledge of exoteric philosophy amazed her classmates.
kiến thức về triết học huyền bí của cô ấy khiến các bạn cùng lớp kinh ngạc.
exoteric teachings are often more accessible to the general public.
các giáo lý huyền bí thường dễ tiếp cận hơn đối với công chúng.
he found the exoteric aspects of the religion fascinating.
anh thấy những khía cạnh huyền bí của tôn giáo rất thú vị.
the book provides an exoteric overview of the complex topic.
cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan về đề tài phức tạp một cách dễ hiểu.
many prefer exoteric knowledge for its practicality.
nhiều người thích kiến thức huyền bí vì tính thực tiễn của nó.
exoteric traditions can help bridge cultural gaps.
các truyền thống huyền bí có thể giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa.
he discussed exoteric ideas during the seminar.
anh đã thảo luận về những ý tưởng huyền bí trong buổi hội thảo.
understanding exoteric principles is essential for beginners.
hiểu các nguyên tắc huyền bí là điều cần thiết đối với người mới bắt đầu.
exoteric practices are often more widely accepted.
các phương pháp huyền bí thường được chấp nhận rộng rãi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay