cabassous

[Mỹ]/kəˈbæsəs/
[Anh]/kəˈbæsəs/

Dịch

n. Một chi của các loài gấu túi được đặc trưng bởi đuôi không lông, bao gồm các loài như gấu túi đuôi không lông năm ngón.
Các dạng của từ
số nhiềucabassouss

Cụm từ & Cách kết hợp

naked-tailed cabassous

Vietnamese_translation

cabassous unicinctus

Vietnamese_translation

cabassous tatouay

Vietnamese_translation

cabassous centralis

Vietnamese_translation

cabassous chacoensis

Vietnamese_translation

genus cabassous

Vietnamese_translation

young cabassous

Vietnamese_translation

cabassous armor

Vietnamese_translation

armadillo cabassous

Vietnamese_translation

spotted cabassous

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay