cabassouss

[Mỹ]/kəˈbæsuːsɪz/
[Anh]/kəˈbæsuːsɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Cabassous, một chi thuộc họ鲮 (armadillos) được đặc trưng bởi đuôi không có lông.

Cụm từ & Cách kết hợp

the cabassouss

con cá bống

two cabassouss

hai con cá bống

cabassouss arrived

con cá bống đã đến

cabassouss running

con cá bống đang chạy

see cabassouss

nhìn con cá bống

big cabassouss

con cá bống lớn

my cabassouss

con cá bống của tôi

cabassouss left

con cá bống đã đi

find cabassouss

tìm con cá bống

old cabassouss

con cá bống già

Câu ví dụ

the researchers discovered an ancient cabassouss artifact during the excavation.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một hiện vật cổ của cabassouss trong quá trình khai quật.

scientists are studying the mysterious cabassouss markings on the cave walls.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu những dấu hiệu bí ẩn của cabassouss trên tường hang động.

the museum acquired a rare cabassouss collection last year.

Bảo tàng đã mua một bộ sưu tập cabassouss quý hiếm vào năm ngoái.

linguists are analyzing the complex cabassouss language structure.

Các nhà ngôn ngữ học đang phân tích cấu trúc ngôn ngữ phức tạp của cabassouss.

the indigenous people have preserved the sacred cabassouss traditions for generations.

Dân tộc bản địa đã gìn giữ các truyền thống thiêng liêng của cabassouss qua nhiều thế hệ.

archaeologists found several intact cabassouss specimens at the dig site.

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một số mẫu cabassouss nguyên vẹn tại hiện trường khai quật.

the team is documenting the unique cabassouss cultural practices before they disappear.

Đội ngũ đang ghi chép lại các phong tục văn hóa độc đáo của cabassouss trước khi chúng biến mất.

scholars have published groundbreaking research on the evolution of cabassouss art.

Các học giả đã công bố nghiên cứu đột phá về sự phát triển của nghệ thuật cabassouss.

the expedition revealed previously unknown details about cabassouss migration patterns.

Chuyến thám hiểm đã tiết lộ những chi tiết chưa từng biết về các mô hình di cư của cabassouss.

local guides explained the significance of the ceremonial cabassouss objects.

Các hướng dẫn viên địa phương đã giải thích ý nghĩa của các vật dụng nghi lễ cabassouss.

the ancient texts contain detailed descriptions of traditional cabassouss rituals.

Các văn bản cổ chứa những mô tả chi tiết về các nghi lễ truyền thống của cabassouss.

researchers are working to decode the symbolic meaning behind cabassouss symbols.

Các nhà nghiên cứu đang cố gắng giải mã ý nghĩa biểu tượng đằng sau các biểu tượng cabassouss.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay