tatou

[Mỹ]/ˈtætuː/
[Anh]/ˈtætuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. con tê giác (đặc biệt là một con lớn)
Word Forms
số nhiềutatous

Cụm từ & Cách kết hợp

tatou hunting

mỏ quỷ săn bắt

tatou shell

vỏ của mỏ quỷ

tatou food

thức ăn của mỏ quỷ

tatou habitat

môi trường sống của mỏ quỷ

tatou species

loài mỏ quỷ

tatou behavior

hành vi của mỏ quỷ

tatou conservation

bảo tồn mỏ quỷ

tatou anatomy

giải phẫu của mỏ quỷ

tatou population

dân số mỏ quỷ

tatou characteristics

đặc điểm của mỏ quỷ

Câu ví dụ

she decided to tatou her new pet.

Cô ấy quyết định xăm một hình cho thú cưng mới của mình.

he wants to tatou his arm with a meaningful design.

Anh ấy muốn xăm lên cánh tay của mình một thiết kế ý nghĩa.

they plan to tatou their family crest on their backs.

Họ dự định xăm huy hiệu gia đình lên lưng của họ.

many people choose to tatou their favorite quotes.

Nhiều người chọn xăm những câu trích dẫn yêu thích của họ.

she decided to tatou a symbol of her heritage.

Cô ấy quyết định xăm một biểu tượng của di sản của cô ấy.

he wants to tatou a design that represents freedom.

Anh ấy muốn xăm một thiết kế thể hiện sự tự do.

they often tatou together as a bonding experience.

Họ thường xuyên xăm cùng nhau như một trải nghiệm gắn kết.

it’s important to find a skilled artist to tatou.

Điều quan trọng là phải tìm một nghệ sĩ lành nghề để xăm.

she plans to tatou a tribute to her late grandmother.

Cô ấy dự định xăm một sự tưởng nhớ đến bà của cô ấy đã khuất.

he wants to tatou something unique and personal.

Anh ấy muốn xăm một điều gì đó độc đáo và cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay