cabbies

[Mỹ]/ˈkæbzɪz/
[Anh]/ˈkæb.iːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tài xế taxi; người đánh xe ngựa kéo xe.

Cụm từ & Cách kết hợp

friendly cabbies

những người lái taxi thân thiện

local cabbies

những người lái taxi địa phương

experienced cabbies

những người lái taxi dày dặn kinh nghiệm

city cabbies

những người lái taxi thành phố

reliable cabbies

những người lái taxi đáng tin cậy

professional cabbies

những người lái taxi chuyên nghiệp

knowledgeable cabbies

những người lái taxi am hiểu

licensed cabbies

những người lái taxi có giấy phép

Câu ví dụ

cabbies often know the best routes to avoid traffic.

Các tài xế taxi thường biết những tuyến đường tốt nhất để tránh giao thông.

many cabbies share interesting stories about their passengers.

Nhiều tài xế taxi chia sẻ những câu chuyện thú vị về hành khách của họ.

cabbies are an essential part of city transportation.

Các tài xế taxi là một phần thiết yếu của giao thông đô thị.

some cabbies offer tips on local attractions.

Một số tài xế taxi đưa ra lời khuyên về các điểm tham quan địa phương.

many cabbies work long hours to make a living.

Nhiều tài xế taxi làm việc nhiều giờ để kiếm sống.

cabbies often have to deal with difficult passengers.

Các tài xế taxi thường phải đối mặt với những hành khách khó tính.

in busy cities, cabbies are always on the move.

Ở những thành phố bận rộn, các tài xế taxi luôn di chuyển.

some cabbies have their own unique driving styles.

Một số tài xế taxi có phong cách lái xe độc đáo của riêng họ.

cabbies often rely on gps for navigation.

Các tài xế taxi thường dựa vào GPS để điều hướng.

many cabbies enjoy chatting with their passengers.

Nhiều tài xế taxi thích trò chuyện với hành khách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay