drivers

[Mỹ]/[ˈdraɪvəz]/
[Anh]/[ˈdraɪvərz]/

Dịch

n. những người điều khiển phương tiện cơ giới; các thiết bị cho phép máy tính sử dụng thiết bị ngoại vi; người kích thích hoặc kiểm soát sự tiến bộ hoặc phát triển.
v. điều khiển hoặc vận hành phương tiện cơ giới; khiến máy tính sử dụng thiết bị ngoại vi; kích thích hoặc kiểm soát sự tiến bộ hoặc phát triển.

Cụm từ & Cách kết hợp

drivers ed

Vietnamese_translation

drivers license

Vietnamese_translation

truck drivers

Vietnamese_translation

race drivers

Vietnamese_translation

driving drivers

Vietnamese_translation

drivers meeting

Vietnamese_translation

drivers side

Vietnamese_translation

drivers manual

Vietnamese_translation

drivers seat

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company's new marketing drivers are focused on social media engagement.

Các yếu tố thúc đẩy mới của công ty tập trung vào tương tác trên mạng xã hội.

safety drivers are crucial for autonomous vehicle testing and development.

Các tài xế an toàn là rất quan trọng cho việc thử nghiệm và phát triển xe tự hành.

economic drivers like lower taxes can stimulate business growth.

Các yếu tố kinh tế như thuế thấp có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.

technological drivers are reshaping industries worldwide.

Các yếu tố công nghệ đang định hình lại các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.

what are the key drivers behind this project's success?

Điều gì là những yếu tố chính thúc đẩy sự thành công của dự án này?

the drivers of change in the global market are complex.

Các yếu tố thúc đẩy sự thay đổi trên thị trường toàn cầu là phức tạp.

experienced drivers are needed to handle the new delivery route.

Cần những tài xế có kinh nghiệm để xử lý tuyến giao hàng mới.

the drivers discussed the new traffic regulations at the meeting.

Các tài xế đã thảo luận về các quy định giao thông mới tại cuộc họp.

climate change is a major driver of environmental policy.

Biến đổi khí hậu là một yếu tố thúc đẩy lớn của chính sách môi trường.

the team identified several key performance drivers for the year.

Nhóm đã xác định được một số yếu tố thúc đẩy hiệu suất chính cho năm.

political drivers often influence international trade agreements.

Các yếu tố chính trị thường ảnh hưởng đến các thỏa thuận thương mại quốc tế.

the drivers of innovation are often collaboration and open communication.

Các yếu tố thúc đẩy đổi mới thường là sự hợp tác và giao tiếp cởi mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay