cabins

[US]/ˈkæbɪnz/
[UK]/ˈkæbɪnz/
Frequency: Very High

Translation

n. những ngôi nhà gỗ nhỏ; buồng lái máy bay; khoang hành khách trên máy bay hoặc tàu; không gian nhỏ kín trên tàu nơi mọi người sống hoặc làm việc

Phrases & Collocations

log cabins

nhà gỗ

cozy cabins

nhà gỗ ấm cúng

luxury cabins

nhà gỗ sang trọng

family cabins

nhà gỗ gia đình

rustic cabins

nhà gỗ kiểu nông thôn

vacation cabins

nhà gỗ nghỉ dưỡng

secluded cabins

nhà gỗ ẩn mình

mountain cabins

nhà gỗ trên núi

fishing cabins

nhà gỗ câu cá

beach cabins

nhà gỗ trên bãi biển

Example Sentences

we booked two cabins for our weekend getaway.

Chúng tôi đã đặt hai cabin cho chuyến đi chơi cuối tuần của chúng tôi.

the cabins are located near the lake.

Các cabin nằm gần hồ.

each cabin comes with a fully equipped kitchen.

Mỗi cabin đều có bếp đầy đủ tiện nghi.

they offer luxury cabins for a more comfortable stay.

Họ cung cấp các cabin sang trọng để có một kỳ nghỉ thoải mái hơn.

we spent the night in cozy cabins under the stars.

Chúng tôi đã dành một đêm trong những cabin ấm cúng dưới bầu trời đầy sao.

there are several cabins available for rent in the area.

Có một số cabin có sẵn để thuê trong khu vực.

the cabins are surrounded by beautiful nature.

Các cabin được bao quanh bởi thiên nhiên tuyệt đẹp.

we enjoyed a campfire outside our cabins.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi đốt lửa trại bên ngoài cabin của chúng tôi.

the cabins are perfect for family vacations.

Các cabin rất lý tưởng cho những kỳ nghỉ gia đình.

make sure to check the amenities in the cabins.

Hãy chắc chắn kiểm tra các tiện nghi trong cabin.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now