| số nhiều | cachis |
cachi cake
bánh cachi
cachi fruit
quả cachi
cachi tree
cây cachi
cachi jam
mứt cachi
cachi flavor
vị cachi
cachi sauce
sốt cachi
cachi drink
đồ uống cachi
cachi dessert
tráng miệng cachi
cachi snack
đồ ăn nhẹ cachi
cachi smoothie
sinh tố cachi
he decided to cachi the moment and propose to her.
anh quyết định nắm bắt khoảnh khắc và cầu hôn cô.
she tried to cachi the audience's attention with her speech.
cô ấy cố gắng thu hút sự chú ý của khán giả bằng bài phát biểu của mình.
it's important to cachi the right opportunity in business.
rất quan trọng để nắm bắt cơ hội phù hợp trong kinh doanh.
he always manages to cachi the latest trends in fashion.
anh ấy luôn tìm cách nắm bắt những xu hướng mới nhất trong thời trang.
she hopes to cachi the essence of the painting in her critique.
cô ấy hy vọng nắm bắt được bản chất của bức tranh trong bài phê bình của mình.
to be successful, you need to cachi the market's needs.
để thành công, bạn cần nắm bắt nhu cầu thị trường.
he tried to cachi the mood of the party with his music.
anh ấy cố gắng tạo không khí cho bữa tiệc bằng âm nhạc của mình.
she wanted to cachi the fleeting moment of happiness.
cô ấy muốn nắm bắt khoảnh khắc hạnh phúc thoáng qua.
they need to cachi the spirit of teamwork to succeed.
họ cần nắm bắt tinh thần làm việc nhóm để thành công.
he learned to cachi the rhythm of the dance easily.
anh ấy học cách nắm bắt nhịp điệu của điệu nhảy một cách dễ dàng.
cachi cake
bánh cachi
cachi fruit
quả cachi
cachi tree
cây cachi
cachi jam
mứt cachi
cachi flavor
vị cachi
cachi sauce
sốt cachi
cachi drink
đồ uống cachi
cachi dessert
tráng miệng cachi
cachi snack
đồ ăn nhẹ cachi
cachi smoothie
sinh tố cachi
he decided to cachi the moment and propose to her.
anh quyết định nắm bắt khoảnh khắc và cầu hôn cô.
she tried to cachi the audience's attention with her speech.
cô ấy cố gắng thu hút sự chú ý của khán giả bằng bài phát biểu của mình.
it's important to cachi the right opportunity in business.
rất quan trọng để nắm bắt cơ hội phù hợp trong kinh doanh.
he always manages to cachi the latest trends in fashion.
anh ấy luôn tìm cách nắm bắt những xu hướng mới nhất trong thời trang.
she hopes to cachi the essence of the painting in her critique.
cô ấy hy vọng nắm bắt được bản chất của bức tranh trong bài phê bình của mình.
to be successful, you need to cachi the market's needs.
để thành công, bạn cần nắm bắt nhu cầu thị trường.
he tried to cachi the mood of the party with his music.
anh ấy cố gắng tạo không khí cho bữa tiệc bằng âm nhạc của mình.
she wanted to cachi the fleeting moment of happiness.
cô ấy muốn nắm bắt khoảnh khắc hạnh phúc thoáng qua.
they need to cachi the spirit of teamwork to succeed.
họ cần nắm bắt tinh thần làm việc nhóm để thành công.
he learned to cachi the rhythm of the dance easily.
anh ấy học cách nắm bắt nhịp điệu của điệu nhảy một cách dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay