cackles

[Mỹ]/ˈkækəlz/
[Anh]/ˈkækəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Âm thanh mà gà mái phát ra; Một tiếng cười chói tai, khắc nghiệt; Nói chuyện hoặc bàn tán khó chịu; Việc ngừng trò chuyện vô bổ và bắt đầu làm việc
v. Phát ra âm thanh mà gà mái phát ra; Nói chuyện nhanh chóng và không ngừng; Cười một cách điên cuồng hoặc một cách khắc nghiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

cackles with joy

sủa khoái trá

cackles in delight

sủa vui mừng

cackles loudly

sủa lớn

cackles with laughter

sủa khúc khích

cackles away

sủa một cách vui vẻ

cackles at jokes

sủa khi nghe đùa

cackles in glee

sủa rạng rỡ

cackles with glee

sủa với sự hân hoan

cackles with mischief

sủa tinh nghịch

Câu ví dụ

the witch cackles as she brews her potion.

phù thủy khúc khích cười trong khi cô ấy pha chế thuốc.

the children cackle with delight at the funny clown.

những đứa trẻ khúc khích cười thích thú với chú hề hài hước.

she cackles loudly, drawing everyone's attention.

cô ấy khúc khích cười lớn, thu hút sự chú ý của mọi người.

the old lady cackles while telling her spooky stories.

người phụ nữ lớn tuổi khúc khích cười khi kể những câu chuyện ma quái của bà.

as the joke was told, the audience cackles in unison.

the crow cackles from the tree, signaling the morning.

con quạ khúc khích cười từ trên cây, báo hiệu buổi sáng.

she cackles mischievously, planning her next prank.

cô ấy khúc khích cười tinh nghịch, lên kế hoạch cho trò nghịch tếu tiếp theo của mình.

the comedian's punchline made the audience cackle.

cú đấm của người làm trò đùa khiến khán giả khúc khích cười.

the group of friends cackles over their shared memories.

nhóm bạn bè khúc khích cười về những kỷ niệm chung của họ.

she cackles with joy upon receiving the good news.

cô ấy khúc khích cười vui sướng khi nhận được tin tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay