cacodyl compound
hợp chất cacodyl
cacodyl oxide
oxit cacodyl
cacodyl chloride
cacodyl clorua
cacodyl derivatives
các dẫn xuất cacodyl
cacodyl gas
khí cacodyl
cacodyl salt
muối cacodyl
cacodyl synthesis
nguyên tử cacodyl
cacodyl group
nhóm cacodyl
cacodyl solution
dung dịch cacodyl
cacodyl reaction
phản ứng cacodyl
cacodyl is known for its strong odor.
cacodyl được biết đến với mùi hương mạnh.
scientists study cacodyl for its chemical properties.
các nhà khoa học nghiên cứu cacodyl vì các đặc tính hóa học của nó.
cacodyl can be hazardous if not handled properly.
cacodyl có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
in the laboratory, cacodyl is used as a reagent.
trong phòng thí nghiệm, cacodyl được sử dụng như một chất phản ứng.
cacodyl compounds are often used in organic synthesis.
các hợp chất cacodyl thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.
exposure to cacodyl can cause respiratory issues.
tiếp xúc với cacodyl có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.
researchers are investigating the effects of cacodyl on health.
các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của cacodyl đối với sức khỏe.
cacodyl is classified as a toxic substance.
cacodyl được phân loại là một chất độc hại.
proper safety measures are essential when working with cacodyl.
các biện pháp an toàn thích hợp là điều cần thiết khi làm việc với cacodyl.
cacodyl was first synthesized in the 19th century.
cacodyl lần đầu tiên được tổng hợp vào thế kỷ 19.
cacodyl compound
hợp chất cacodyl
cacodyl oxide
oxit cacodyl
cacodyl chloride
cacodyl clorua
cacodyl derivatives
các dẫn xuất cacodyl
cacodyl gas
khí cacodyl
cacodyl salt
muối cacodyl
cacodyl synthesis
nguyên tử cacodyl
cacodyl group
nhóm cacodyl
cacodyl solution
dung dịch cacodyl
cacodyl reaction
phản ứng cacodyl
cacodyl is known for its strong odor.
cacodyl được biết đến với mùi hương mạnh.
scientists study cacodyl for its chemical properties.
các nhà khoa học nghiên cứu cacodyl vì các đặc tính hóa học của nó.
cacodyl can be hazardous if not handled properly.
cacodyl có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
in the laboratory, cacodyl is used as a reagent.
trong phòng thí nghiệm, cacodyl được sử dụng như một chất phản ứng.
cacodyl compounds are often used in organic synthesis.
các hợp chất cacodyl thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.
exposure to cacodyl can cause respiratory issues.
tiếp xúc với cacodyl có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.
researchers are investigating the effects of cacodyl on health.
các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của cacodyl đối với sức khỏe.
cacodyl is classified as a toxic substance.
cacodyl được phân loại là một chất độc hại.
proper safety measures are essential when working with cacodyl.
các biện pháp an toàn thích hợp là điều cần thiết khi làm việc với cacodyl.
cacodyl was first synthesized in the 19th century.
cacodyl lần đầu tiên được tổng hợp vào thế kỷ 19.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay