cacodyls

[Mỹ]/ˈkækədɪl/
[Anh]/ˈkæ-dəˌdɪl/

Dịch

adj. chứa cacodyl.
n. một hợp chất hữu cơ độc hại, (CH₃)₂AsSb(O).

Cụm từ & Cách kết hợp

cacodyl compound

hợp chất cacodyl

cacodyl oxide

oxit cacodyl

cacodyl chloride

cacodyl clorua

cacodyl derivatives

các dẫn xuất cacodyl

cacodyl gas

khí cacodyl

cacodyl salt

muối cacodyl

cacodyl synthesis

nguyên tử cacodyl

cacodyl group

nhóm cacodyl

cacodyl solution

dung dịch cacodyl

cacodyl reaction

phản ứng cacodyl

Câu ví dụ

cacodyl is known for its strong odor.

cacodyl được biết đến với mùi hương mạnh.

scientists study cacodyl for its chemical properties.

các nhà khoa học nghiên cứu cacodyl vì các đặc tính hóa học của nó.

cacodyl can be hazardous if not handled properly.

cacodyl có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.

in the laboratory, cacodyl is used as a reagent.

trong phòng thí nghiệm, cacodyl được sử dụng như một chất phản ứng.

cacodyl compounds are often used in organic synthesis.

các hợp chất cacodyl thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.

exposure to cacodyl can cause respiratory issues.

tiếp xúc với cacodyl có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.

researchers are investigating the effects of cacodyl on health.

các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của cacodyl đối với sức khỏe.

cacodyl is classified as a toxic substance.

cacodyl được phân loại là một chất độc hại.

proper safety measures are essential when working with cacodyl.

các biện pháp an toàn thích hợp là điều cần thiết khi làm việc với cacodyl.

cacodyl was first synthesized in the 19th century.

cacodyl lần đầu tiên được tổng hợp vào thế kỷ 19.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay