cacogenics

[Mỹ]/ˈkæk.ə.dʒɛn.ɪks/
[Anh]/ˈkæk.oʊ.dʒɛn.ɪks/

Dịch

n.Nghiên cứu về sự suy thoái của các dòng sinh học do sự lai giống gây ra.
Word Forms
số nhiềucacogenicss

Cụm từ & Cách kết hợp

cacogenics theory

thuyết cacogenics

study of cacogenics

nghiên cứu về cacogenics

principles of cacogenics

nguyên tắc của cacogenics

cacogenics impact

tác động của cacogenics

cacogenics research

nghiên cứu cacogenics

applications of cacogenics

ứng dụng của cacogenics

cacogenics debate

tranh luận về cacogenics

cacogenics perspective

quan điểm về cacogenics

cacogenics analysis

phân tích cacogenics

cacogenics implications

tác động của cacogenics

Câu ví dụ

cacogenics is a controversial field of study.

cacogenics là một lĩnh vực nghiên cứu gây tranh cãi.

many debates surround the implications of cacogenics.

Nhiều cuộc tranh luận xoay quanh những tác động của cacogenics.

cacogenics raises ethical questions in genetics.

Cacogenics đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức trong di truyền học.

some believe cacogenics can help improve species.

Một số người tin rằng cacogenics có thể giúp cải thiện các loài.

the principles of cacogenics are often misunderstood.

Các nguyên tắc của cacogenics thường bị hiểu lầm.

cacogenics has been criticized for its implications.

Cacogenics đã bị chỉ trích vì những tác động của nó.

research in cacogenics is limited and controversial.

Nghiên cứu về cacogenics còn hạn chế và gây tranh cãi.

cacogenics can influence public policy on genetics.

Cacogenics có thể ảnh hưởng đến chính sách công cộng về di truyền học.

understanding cacogenics requires a background in biology.

Hiểu được cacogenics đòi hỏi nền tảng về sinh học.

cacogenics is often discussed in academic circles.

Cacogenics thường được thảo luận trong giới học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay