cacogenicss effects
tác động gây ung thư
cacogenicss factors
yếu tố gây ung thư
cacogenicss agents
chất gây ung thư
cacogenicss substances
chất gây ung thư
cacogenicss risk
nguy cơ gây ung thư
cacogenicss exposure
tiếp xúc với tác nhân gây ung thư
cacogenicss environment
môi trường gây ung thư
cacogenicss pollution
ô nhiễm gây ung thư
cacogenicss influences
ảnh hưởng gây ung thư
cacogenicss conditions
điều kiện gây ung thư
cacogenicss refers to the study of harmful genetic traits.
cacogenicss đề cập đến nghiên cứu về các đặc điểm di truyền gây hại.
understanding cacogenicss can help prevent genetic disorders.
Hiểu về cacogenicss có thể giúp ngăn ngừa các rối loạn di truyền.
the field of cacogenicss is crucial for genetic counseling.
Lĩnh vực của cacogenicss rất quan trọng đối với tư vấn di truyền.
researchers in cacogenicss analyze the impact of bad genes.
Các nhà nghiên cứu trong cacogenicss phân tích tác động của các gen xấu.
education in cacogenicss can lead to better health outcomes.
Giáo dục về cacogenicss có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
cacogenicss studies help identify at-risk populations.
Các nghiên cứu về cacogenicss giúp xác định các nhóm dân số có nguy cơ.
advancements in cacogenicss have improved gene therapy techniques.
Những tiến bộ trong cacogenicss đã cải thiện các kỹ thuật liệu pháp gen.
the implications of cacogenicss are significant in medicine.
Những tác động của cacogenicss rất quan trọng trong y học.
professionals in cacogenicss work to mitigate genetic risks.
Các chuyên gia trong cacogenicss làm việc để giảm thiểu các rủi ro di truyền.
public awareness of cacogenicss can lead to informed choices.
Nhận thức của công chúng về cacogenicss có thể dẫn đến những lựa chọn sáng suốt.
cacogenicss effects
tác động gây ung thư
cacogenicss factors
yếu tố gây ung thư
cacogenicss agents
chất gây ung thư
cacogenicss substances
chất gây ung thư
cacogenicss risk
nguy cơ gây ung thư
cacogenicss exposure
tiếp xúc với tác nhân gây ung thư
cacogenicss environment
môi trường gây ung thư
cacogenicss pollution
ô nhiễm gây ung thư
cacogenicss influences
ảnh hưởng gây ung thư
cacogenicss conditions
điều kiện gây ung thư
cacogenicss refers to the study of harmful genetic traits.
cacogenicss đề cập đến nghiên cứu về các đặc điểm di truyền gây hại.
understanding cacogenicss can help prevent genetic disorders.
Hiểu về cacogenicss có thể giúp ngăn ngừa các rối loạn di truyền.
the field of cacogenicss is crucial for genetic counseling.
Lĩnh vực của cacogenicss rất quan trọng đối với tư vấn di truyền.
researchers in cacogenicss analyze the impact of bad genes.
Các nhà nghiên cứu trong cacogenicss phân tích tác động của các gen xấu.
education in cacogenicss can lead to better health outcomes.
Giáo dục về cacogenicss có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
cacogenicss studies help identify at-risk populations.
Các nghiên cứu về cacogenicss giúp xác định các nhóm dân số có nguy cơ.
advancements in cacogenicss have improved gene therapy techniques.
Những tiến bộ trong cacogenicss đã cải thiện các kỹ thuật liệu pháp gen.
the implications of cacogenicss are significant in medicine.
Những tác động của cacogenicss rất quan trọng trong y học.
professionals in cacogenicss work to mitigate genetic risks.
Các chuyên gia trong cacogenicss làm việc để giảm thiểu các rủi ro di truyền.
public awareness of cacogenicss can lead to informed choices.
Nhận thức của công chúng về cacogenicss có thể dẫn đến những lựa chọn sáng suốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay