cadaverines

[Mỹ]/kəˈdæv.ər.iːnz/
[Anh]/kə-ˈdæv.əˌriːnz/

Dịch

n.Một loại hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong vật chất đang phân hủy, còn được gọi là putrescine.; 1,5-Pentanediamine, một hợp chất hóa học.

Cụm từ & Cách kết hợp

cadaverines detection

phát hiện cadaverine

cadaverines production

sản xuất cadaverine

cadaverines analysis

phân tích cadaverine

cadaverines levels

mức độ cadaverine

cadaverines presence

sự hiện diện của cadaverine

cadaverines role

vai trò của cadaverine

cadaverines sources

nguồn cadaverine

cadaverines effects

tác động của cadaverine

cadaverines research

nghiên cứu về cadaverine

cadaverines identification

nhận dạng cadaverine

Câu ví dụ

cadaverines are produced during the decomposition of organic matter.

cadaverine được tạo ra trong quá trình phân hủy vật chất hữu cơ.

researchers study cadaverines to understand their role in forensic science.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về cadaverine để hiểu vai trò của chúng trong khoa học pháp y.

high levels of cadaverines can indicate the presence of decomposing bodies.

mức độ cadaverine cao có thể cho thấy sự hiện diện của các thi thể đang phân hủy.

cadaverines are often associated with foul odors in decaying matter.

cadaverine thường liên quan đến mùi hôi trong vật chất đang phân hủy.

some bacteria produce cadaverines as a byproduct of protein breakdown.

một số vi khuẩn sản xuất cadaverine như một sản phẩm phụ của quá trình phân hủy protein.

understanding cadaverines can help improve crime scene investigations.

hiểu về cadaverine có thể giúp cải thiện các cuộc điều tra hiện trường vụ án.

cadaverines are a focus of study in the field of biochemistry.

cadaverine là một trọng tâm nghiên cứu trong lĩnh vực sinh hóa.

the presence of cadaverines can be detected using chemical tests.

sự hiện diện của cadaverine có thể được phát hiện bằng các xét nghiệm hóa học.

cadaverines can affect the smell of spoiled food.

cadaverine có thể ảnh hưởng đến mùi của thực phẩm bị hỏng.

in some cases, cadaverines may be used as biomarkers for certain diseases.

trong một số trường hợp, cadaverine có thể được sử dụng như một dấu ấn sinh học cho một số bệnh nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay