| số nhiều | cadds |
caddis fly
ruồi caddis
caddis worm
đường caddis
caddis larvae
ấu trùng caddis
caddis fly larvae
ấu trùng ruồi caddis
caddis hatches
đẻ trứng caddis
giant caddis
caddis khổng lồ
net-spinning caddis
caddis dệt lưới
cased caddis
caddis có vỏ
free-living caddis
caddis sống tự do
adult caddis
caddis trưởng thành
please add our manager to the email chain immediately.
Vui lòng thêm quản lý của chúng tôi vào chuỗi email ngay lập tức.
you can add extra memory to this laptop easily.
Bạn có thể dễ dàng thêm bộ nhớ bổ sung cho laptop này.
the chef decided to add more spices to the sauce.
Người đầu bếp đã quyết định thêm nhiều gia vị hơn vào sốt.
she used a calculator to add the long list of figures.
Cô ấy đã sử dụng máy tính để cộng dồn danh sách các con số dài.
this historical feature adds great value to the property.
Tính năng lịch sử này mang lại giá trị lớn cho tài sản.
his rude comment added fuel to the argument.
Bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm cho cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn.
we need to add up all the receipts for tax purposes.
Chúng ta cần cộng tất cả các hóa đơn để phục vụ mục đích thuế.
please add your signature to the bottom of the document.
Vui lòng thêm chữ ký của bạn ở cuối tài liệu.
the recent snowstorm added to our travel difficulties.
Cơn bão tuyết gần đây đã làm tăng thêm khó khăn cho chuyến đi của chúng tôi.
they plan to add a new wing to the hospital next year.
Họ có kế hoạch thêm một khu vực mới cho bệnh viện vào năm sau.
you should add a pinch of salt to balance the sweetness.
Bạn nên thêm một chút muối để cân bằng vị ngọt.
let me add my two cents to the discussion.
Hãy để tôi đóng góp ý kiến của mình vào cuộc thảo luận.
caddis fly
ruồi caddis
caddis worm
đường caddis
caddis larvae
ấu trùng caddis
caddis fly larvae
ấu trùng ruồi caddis
caddis hatches
đẻ trứng caddis
giant caddis
caddis khổng lồ
net-spinning caddis
caddis dệt lưới
cased caddis
caddis có vỏ
free-living caddis
caddis sống tự do
adult caddis
caddis trưởng thành
please add our manager to the email chain immediately.
Vui lòng thêm quản lý của chúng tôi vào chuỗi email ngay lập tức.
you can add extra memory to this laptop easily.
Bạn có thể dễ dàng thêm bộ nhớ bổ sung cho laptop này.
the chef decided to add more spices to the sauce.
Người đầu bếp đã quyết định thêm nhiều gia vị hơn vào sốt.
she used a calculator to add the long list of figures.
Cô ấy đã sử dụng máy tính để cộng dồn danh sách các con số dài.
this historical feature adds great value to the property.
Tính năng lịch sử này mang lại giá trị lớn cho tài sản.
his rude comment added fuel to the argument.
Bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm cho cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn.
we need to add up all the receipts for tax purposes.
Chúng ta cần cộng tất cả các hóa đơn để phục vụ mục đích thuế.
please add your signature to the bottom of the document.
Vui lòng thêm chữ ký của bạn ở cuối tài liệu.
the recent snowstorm added to our travel difficulties.
Cơn bão tuyết gần đây đã làm tăng thêm khó khăn cho chuyến đi của chúng tôi.
they plan to add a new wing to the hospital next year.
Họ có kế hoạch thêm một khu vực mới cho bệnh viện vào năm sau.
you should add a pinch of salt to balance the sweetness.
Bạn nên thêm một chút muối để cân bằng vị ngọt.
let me add my two cents to the discussion.
Hãy để tôi đóng góp ý kiến của mình vào cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay