cadillac

[Mỹ]/ˈkædilæk/
[Anh]/ˈkædlˌæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cadillac (thống đốc người Pháp Bắc Mỹ, người sáng lập Detroit);Cadillac (thương hiệu xe hơi sang trọng)

Cụm từ & Cách kết hợp

cadillac car

xe cadillac

cadillac dealer

đại lý cadillac

cadillac model

mẫu cadillac

cadillac luxury

sự sang trọng của cadillac

cadillac escalade

cadillac escalade

cadillac service

dịch vụ cadillac

cadillac features

tính năng cadillac

cadillac performance

hiệu suất cadillac

cadillac brand

thương hiệu cadillac

cadillac sales

doanh số cadillac

Câu ví dụ

he just bought a brand new cadillac.

anh vừa mua một chiếc cadillac mới tinh.

driving a cadillac is a luxurious experience.

lái một chiếc cadillac là một trải nghiệm xa xỉ.

she loves the smooth ride of her cadillac.

cô ấy thích cảm giác lái xe êm ái trên chiếc cadillac của mình.

the cadillac dealership has great customer service.

nhà bán xe cadillac có dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

he took his cadillac for a long drive this weekend.

anh đã lái chiếc cadillac của mình đi một chuyến dài vào cuối tuần này.

cadillac is known for its innovative technology.

cadillac nổi tiếng với công nghệ tiên tiến của mình.

they were impressed by the design of the new cadillac.

họ rất ấn tượng với thiết kế của chiếc cadillac mới.

my dream car is a vintage cadillac.

chiếc xe mơ ước của tôi là một chiếc cadillac cổ điển.

he often takes his cadillac to car shows.

anh thường xuyên mang chiếc cadillac của mình đến các cuộc triển lãm ô tô.

the cadillac escalade is perfect for families.

cadillac escalade là lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay